Tỷ giá ETH sang EUR
1 Ethereum bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 2.126,67 EUR1 EUR = 0,0004702 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2.103,69
- Cao nhất
- 2.435,44
- Trung bình
- 2.274,16
- Thay đổi
- −9,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 2.126,67 | −18,10 · −0,84% |
| 23 thg 10, 2026 | 2.144,76 | −25,79 · −1,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 2.170,55 | −4,23 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 2.174,79 | +4,32 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 2.170,47 | +16,55 · +0,77% |
| 19 thg 10, 2026 | 2.153,92 | −2,03 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 2.155,95 | −1,60 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 2.157,54 | −12,57 · −0,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 2.170,11 | +66,42 · +3,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 2.103,69 | −135,07 · −6,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 2.238,77 | −22,28 · −0,99% |
| 13 thg 10, 2026 | 2.261,04 | −23,40 · −1,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 2.284,44 | +48,31 · +2,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 2.236,13 | +10,69 · +0,48% |
| 10 thg 10, 2026 | 2.225,44 | +3,90 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 2.221,53 | −71,50 · −3,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 2.293,04 | −33,64 · −1,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 2.326,68 | −81,21 · −3,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 2.407,89 | −11,74 · −0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 2.419,63 | +27,47 · +1,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 2.392,16 | +17,05 · +0,72% |
| 3 thg 10, 2026 | 2.375,10 | −60,34 · −2,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 2.435,44 | +40,75 · +1,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 2.394,70 | +39,44 · +1,67% |
| 30 thg 9, 2026 | 2.355,25 | +8,39 · +0,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 2.346,86 | +12,85 · +0,55% |
| 28 thg 9, 2026 | 2.334,02 | −28,51 · −1,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 2.362,52 | +4,35 · +0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 2.358,18 | +5,94 · +0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 2.352,23 | +2,73 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH2.126,67 EUR
- 5 ETH10.633,34 EUR
- 10 ETH21.266,69 EUR
- 25 ETH53.166,72 EUR
- 50 ETH106.333,44 EUR
- 100 ETH212.666,88 EUR
- 500 ETH1.063.334,38 EUR
- 1.000 ETH2.126.668,76 EUR
- 1 EUR0,00047 ETH
- 5 EUR0,002351 ETH
- 10 EUR0,004702 ETH
- 50 EUR0,0235 ETH
- 100 EUR0,047 ETH
- 500 EUR0,2351 ETH
- 1.000 EUR0,4702 ETH
- 5.000 EUR2,35 ETH
- 10.000 EUR4,7 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 2.126,67 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 0,0004702 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,48%: thấp nhất 2.103,69, cao nhất 2.435,44, trung bình 2.274,16 EUR cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.