Tỷ giá XPT sang ETH
1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPT = 0,65135 ETH1 ETH = 1,535 XPTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,63141
- Cao nhất
- 0,68496
- Trung bình
- 0,65782
- Thay đổi
- −0,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,65135 | −0,00146 · −0,22% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,65281 | −0,00161 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,65442 | −0,01771 · −2,63% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,67213 | −0,00543 · −0,80% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,67756 | −0,00740 · −1,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,68496 | +0,00979 · +1,45% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,67517 | +0,00050 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,67467 | −0,00014 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,67481 | −0,00578 · −0,85% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,68059 | +0,01694 · +2,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,66365 | −0,00791 · −1,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,67156 | +0,00923 · +1,39% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,66233 | −0,01364 · −2,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,67597 | −0,00336 · −0,49% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,67933 | +0,00464 · +0,69% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,67469 | +0,02758 · +4,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,6471 | +0,00017 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,64693 | +0,01333 · +2,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,63361 | +0,00196 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,63164 | +0,00023 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,63141 | −0,00481 · −0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,63622 | +0,00093 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,63529 | −0,00197 · −0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,63727 | −0,00276 · −0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,64002 | +0,00380 · +0,60% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,63623 | −0,01709 · −2,62% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,65331 | −0,00879 · −1,33% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,6621 | −0,00127 · −0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,66337 | +0,00856 · +1,31% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,65481 | −0,00227 · −0,35% |
Số tiền phổ biến
- 10 XPT6,51 ETH
- 50 XPT32,57 ETH
- 100 XPT65,13 ETH
- 250 XPT162,84 ETH
- 500 XPT325,67 ETH
- 1.000 XPT651,35 ETH
- 5.000 XPT3.256,73 ETH
- 10.000 XPT6.513,46 ETH
- 1 ETH1,54 XPT
- 5 ETH7,68 XPT
- 10 ETH15,35 XPT
- 25 ETH38,38 XPT
- 50 ETH76,76 XPT
- 100 ETH153,53 XPT
- 500 ETH767,64 XPT
- 1.000 ETH1.535,28 XPT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPT sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPT = 0,65135 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 1,535 XPT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPT sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,87%: thấp nhất 0,63141, cao nhất 0,68496, trung bình 0,65782 ETH cho 1 XPT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.