Tỷ giá ETH sang CNY
1 Ethereum bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 15.898,79 CNY1 CNY = 0,0000629 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 15.803,90
- Cao nhất
- 18.381,48
- Trung bình
- 17.152,98
- Thay đổi
- −11,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 15.898,79 | −150,65 · −0,94% |
| 23 thg 10, 2026 | 16.049,44 | −239,43 · −1,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 16.288,87 | −19,57 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 16.308,44 | +20,51 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 16.287,94 | +123,17 · +0,76% |
| 19 thg 10, 2026 | 16.164,77 | −38,00 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 16.202,77 | −13,04 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 16.215,81 | −97,68 · −0,60% |
| 16 thg 10, 2026 | 16.313,49 | +509,59 · +3,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 15.803,90 | −991,66 · −5,90% |
| 14 thg 10, 2026 | 16.795,56 | −122,89 · −0,73% |
| 13 thg 10, 2026 | 16.918,45 | −206,97 · −1,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 17.125,42 | +339,21 · +2,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 16.786,21 | +91,76 · +0,55% |
| 10 thg 10, 2026 | 16.694,45 | −26,91 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 16.721,36 | −501,71 · −2,91% |
| 8 thg 10, 2026 | 17.223,08 | −298,15 · −1,70% |
| 7 thg 10, 2026 | 17.521,22 | −585,54 · −3,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 18.106,76 | −37,28 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 18.144,04 | +79,44 · +0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 18.064,60 | +143,73 · +0,80% |
| 3 thg 10, 2026 | 17.920,87 | −460,61 · −2,51% |
| 2 thg 10, 2026 | 18.381,48 | +209,87 · +1,15% |
| 1 thg 10, 2026 | 18.171,61 | +275,05 · +1,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 17.896,56 | +12,24 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 17.884,32 | +38,42 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 17.845,90 | −227,37 · −1,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 18.073,27 | +40,86 · +0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 18.032,41 | +79,19 · +0,44% |
| 25 thg 9, 2026 | 17.953,21 | +5,94 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH15.898,79 CNY
- 5 ETH79.493,95 CNY
- 10 ETH158.987,9 CNY
- 25 ETH397.469,74 CNY
- 50 ETH794.939,48 CNY
- 100 ETH1.589.878,96 CNY
- 500 ETH7.949.394,82 CNY
- 1.000 ETH15.898.789,63 CNY
- 1 CNY0,000063 ETH
- 5 CNY0,000314 ETH
- 10 CNY0,000629 ETH
- 50 CNY0,003145 ETH
- 100 CNY0,00629 ETH
- 500 CNY0,0314 ETH
- 1.000 CNY0,0629 ETH
- 5.000 CNY0,3145 ETH
- 10.000 CNY0,629 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 15.898,79 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 0,0000629 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,41%: thấp nhất 15.803,90, cao nhất 18.381,48, trung bình 17.152,98 CNY cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.