Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETH sang XPD

1 Ethereum bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETH = 2,277 XPD1 XPD = 0,4392 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,109
Cao nhất
2,314
Trung bình
2,207
Thay đổi
+7,97%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,277−0,005 · −0,24%
23 thg 10, 20262,282−0,013 · −0,57%
22 thg 10, 20262,295+0,061 · +2,73%
21 thg 10, 20262,234+0,027 · +1,23%
20 thg 10, 20262,207+0,073 · +3,41%
19 thg 10, 20262,134−0,038 · −1,74%
18 thg 10, 20262,172−0,002 · −0,07%
17 thg 10, 20262,174+0,048 · +2,24%
16 thg 10, 20262,126−0,004 · −0,21%
15 thg 10, 20262,131−0,082 · −3,71%
14 thg 10, 20262,213+0,007 · +0,31%
13 thg 10, 20262,206−0,009 · −0,38%
12 thg 10, 20262,215+0,039 · +1,79%
11 thg 10, 20262,176+0,011 · +0,50%
10 thg 10, 20262,165+0,013 · +0,58%
9 thg 10, 20262,152−0,096 · −4,29%
8 thg 10, 20262,249−0,005 · −0,21%
7 thg 10, 20262,253−0,061 · −2,62%
6 thg 10, 20262,3140,000 · 0,00%
5 thg 10, 20262,314+0,017 · +0,73%
4 thg 10, 20262,297+0,017 · +0,76%
3 thg 10, 20262,28−0,028 · −1,23%
2 thg 10, 20262,308+0,083 · +3,73%
1 thg 10, 20262,225+0,045 · +2,06%
30 thg 9, 20262,18−0,026 · −1,20%
29 thg 9, 20262,206+0,054 · +2,52%
28 thg 9, 20262,152+0,033 · +1,56%
27 thg 9, 20262,119+0,004 · +0,19%
26 thg 9, 20262,115−0,020 · −0,96%
25 thg 9, 20262,136+0,027 · +1,27%

Số tiền phổ biến

  • 1 ETH2,28 XPD
  • 5 ETH11,38 XPD
  • 10 ETH22,77 XPD
  • 25 ETH56,92 XPD
  • 50 ETH113,84 XPD
  • 100 ETH227,69 XPD
  • 500 ETH1.138,44 XPD
  • 1.000 ETH2.276,87 XPD
  • 10 XPD4,39 ETH
  • 50 XPD21,96 ETH
  • 100 XPD43,92 ETH
  • 250 XPD109,8 ETH
  • 500 XPD219,6 ETH
  • 1.000 XPD439,2 ETH
  • 5.000 XPD2.195,99 ETH
  • 10.000 XPD4.391,99 ETH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETH sang XPD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETH = 2,277 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 0,4392 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETH sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,97%: thấp nhất 2,109, cao nhất 2,314, trung bình 2,207 XPD cho 1 ETH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.