Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPD sang ETH

1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPD = 0,4392 ETH1 ETH = 2,277 XPDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,43213
Cao nhất
0,4742
Trung bình
0,45349
Thay đổi
−7,38%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,4392+0,00105 · +0,24%
23 thg 10, 20260,43815+0,00249 · +0,57%
22 thg 10, 20260,43566−0,01189 · −2,66%
21 thg 10, 20260,44755−0,00551 · −1,22%
20 thg 10, 20260,45306−0,01547 · −3,30%
19 thg 10, 20260,46853+0,00817 · +1,77%
18 thg 10, 20260,46037+0,00034 · +0,07%
17 thg 10, 20260,46002−0,01028 · −2,19%
16 thg 10, 20260,4703+0,00099 · +0,21%
15 thg 10, 20260,46931+0,01743 · +3,86%
14 thg 10, 20260,45188−0,00142 · −0,31%
13 thg 10, 20260,4533+0,00174 · +0,39%
12 thg 10, 20260,45156−0,00807 · −1,76%
11 thg 10, 20260,45963−0,00228 · −0,49%
10 thg 10, 20260,46191−0,00269 · −0,58%
9 thg 10, 20260,46461+0,01992 · +4,48%
8 thg 10, 20260,44468+0,00092 · +0,21%
7 thg 10, 20260,44377+0,01164 · +2,69%
6 thg 10, 20260,43213−0,00006 · −0,01%
5 thg 10, 20260,4322−0,00317 · −0,73%
4 thg 10, 20260,43537−0,00332 · −0,76%
3 thg 10, 20260,43868+0,00538 · +1,24%
2 thg 10, 20260,4333−0,01615 · −3,59%
1 thg 10, 20260,44945−0,00924 · −2,01%
30 thg 9, 20260,45869+0,00549 · +1,21%
29 thg 9, 20260,45321−0,01143 · −2,46%
28 thg 9, 20260,46464−0,00724 · −1,53%
27 thg 9, 20260,47187−0,00090 · −0,19%
26 thg 9, 20260,47278+0,00453 · +0,97%
25 thg 9, 20260,46825−0,00596 · −1,26%

Số tiền phổ biến

  • 10 XPD4,39 ETH
  • 50 XPD21,96 ETH
  • 100 XPD43,92 ETH
  • 250 XPD109,8 ETH
  • 500 XPD219,6 ETH
  • 1.000 XPD439,2 ETH
  • 5.000 XPD2.195,99 ETH
  • 10.000 XPD4.391,99 ETH
  • 1 ETH2,28 XPD
  • 5 ETH11,38 XPD
  • 10 ETH22,77 XPD
  • 25 ETH56,92 XPD
  • 50 ETH113,84 XPD
  • 100 ETH227,69 XPD
  • 500 ETH1.138,44 XPD
  • 1.000 ETH2.276,87 XPD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPD sang ETH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPD = 0,4392 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 2,277 XPD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPD sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,38%: thấp nhất 0,43213, cao nhất 0,4742, trung bình 0,45349 ETH cho 1 XPD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.