Tỷ giá ETH sang MRU
1 Ethereum bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 95.155,77 MRU1 MRU = 0,0000105 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 95.066,54
- Cao nhất
- 110.014,42
- Trung bình
- 102.681,25
- Thay đổi
- −11,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 95.155,77 | −1.016,26 · −1,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 96.172,02 | −1.711,51 · −1,75% |
| 22 thg 10, 2026 | 97.883,53 | −42,60 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 97.926,13 | +245,34 · +0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 97.680,79 | +716,18 · +0,74% |
| 19 thg 10, 2026 | 96.964,61 | −226,55 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 97.191,16 | +246,64 · +0,25% |
| 17 thg 10, 2026 | 96.944,52 | −756,53 · −0,77% |
| 16 thg 10, 2026 | 97.701,05 | +2.634,51 · +2,77% |
| 15 thg 10, 2026 | 95.066,54 | −6.332,83 · −6,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 101.399,37 | −706,89 · −0,69% |
| 13 thg 10, 2026 | 102.106,27 | −75,93 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 102.182,20 | +1.541,39 · +1,53% |
| 11 thg 10, 2026 | 100.640,80 | +1.020,85 · +1,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 99.619,96 | +253,32 · +0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 99.366,64 | −3.454,36 · −3,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 102.820,99 | −1.739,70 · −1,66% |
| 7 thg 10, 2026 | 104.560,69 | −3.555,88 · −3,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 108.116,57 | −557,31 · −0,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 108.673,88 | +1.108,80 · +1,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 107.565,07 | +444,32 · +0,41% |
| 3 thg 10, 2026 | 107.120,76 | −2.893,67 · −2,63% |
| 2 thg 10, 2026 | 110.014,42 | +1.125,97 · +1,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 108.888,46 | +1.729,11 · +1,61% |
| 30 thg 9, 2026 | 107.159,34 | +291,51 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 106.867,83 | −40,19 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 106.908,02 | −1.119,36 · −1,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 108.027,38 | +71,00 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 107.956,38 | +903,95 · +0,84% |
| 25 thg 9, 2026 | 107.052,43 | −332,74 · −0,31% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH95.155,77 MRU
- 5 ETH475.778,83 MRU
- 10 ETH951.557,65 MRU
- 25 ETH2.378.894,13 MRU
- 50 ETH4.757.788,26 MRU
- 100 ETH9.515.576,51 MRU
- 500 ETH47.577.882,56 MRU
- 1.000 ETH95.155.765,13 MRU
- 100.000 MRU1,05 ETH
- 500.000 MRU5,25 ETH
- 1.000.000 MRU10,51 ETH
- 2.500.000 MRU26,27 ETH
- 5.000.000 MRU52,55 ETH
- 10.000.000 MRU105,09 ETH
- 50.000.000 MRU525,45 ETH
- 100.000.000 MRU1.050,91 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang MRU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 95.155,77 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 0,0000105 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,39%: thấp nhất 95.066,54, cao nhất 110.014,42, trung bình 102.681,25 MRU cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.