Tỷ giá ETH sang KGS hôm nay

Tỷ giá ETH sang KGS tháng 10 năm 2026

ETH/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
237.004,27
Đóng cửa
202.073,33
Thấp nhất
201.753,23
Cao nhất
239.692,33
Thay đổi
−13,43%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 2026202.073,33+320,10 · +0,16%
26 thg 10, 2026201.753,23−4.663,46 · −2,26%
25 thg 10, 2026206.416,69−1.969,91 · −0,95%
24 thg 10, 2026208.386,60−1.955,02 · −0,93%
23 thg 10, 2026210.341,62−3.092,99 · −1,45%
22 thg 10, 2026213.434,61−133,00 · −0,06%
21 thg 10, 2026213.567,61+278,17 · +0,13%
20 thg 10, 2026213.289,44+1.747,22 · +0,83%
19 thg 10, 2026211.542,22−371,81 · −0,18%
18 thg 10, 2026211.914,03−157,66 · −0,07%
17 thg 10, 2026212.071,69−1.230,54 · −0,58%
16 thg 10, 2026213.302,23+6.764,64 · +3,28%
15 thg 10, 2026206.537,59−13.000,86 · −5,92%
14 thg 10, 2026219.538,45−1.493,19 · −0,68%
13 thg 10, 2026221.031,64−2.743,50 · −1,23%
12 thg 10, 2026223.775,14+4.662,12 · +2,13%
11 thg 10, 2026219.113,02+1.083,25 · +0,50%
10 thg 10, 2026218.029,76−321,79 · −0,15%
9 thg 10, 2026218.351,55−6.358,17 · −2,83%
8 thg 10, 2026224.709,72−3.819,61 · −1,67%
7 thg 10, 2026228.529,33−7.645,77 · −3,24%
6 thg 10, 2026236.175,10−478,27 · −0,20%
5 thg 10, 2026236.653,37+1.125,04 · +0,48%
4 thg 10, 2026235.528,33+1.779,05 · +0,76%
3 thg 10, 2026233.749,28−5.943,05 · −2,48%
2 thg 10, 2026239.692,33+2.688,06 · +1,13%
1 thg 10, 2026237.004,27+3.580,44 · +1,53%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.