Tỷ giá ETH sang KGS hôm nay

Tỷ giá ETH sang KGS tháng 4 năm 2026

ETH/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
183.430,91
Đóng cửa
196.920,40
Thấp nhất
178.928,20
Cao nhất
211.630,96
Thay đổi
+8,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026196.920,40−4.799,69 · −2,38%
29 thg 4, 2026201.720,08+1.712,42 · +0,86%
28 thg 4, 2026200.007,66−9.574,35 · −4,57%
27 thg 4, 2026209.582,02+7.449,32 · +3,69%
26 thg 4, 2026202.132,70−429,33 · −0,21%
25 thg 4, 2026202.562,03+253,99 · +0,13%
24 thg 4, 2026202.308,04−1.985,28 · −0,97%
23 thg 4, 2026204.293,32−2.413,78 · −1,17%
22 thg 4, 2026206.707,10+5.455,09 · +2,71%
21 thg 4, 2026201.252,00+1.735,30 · +0,87%
20 thg 4, 2026199.516,70−5.286,39 · −2,58%
19 thg 4, 2026204.803,09−6.827,87 · −3,23%
18 thg 4, 2026211.630,96+7.978,61 · +3,92%
17 thg 4, 2026203.652,35−2.667,43 · −1,29%
16 thg 4, 2026206.319,78+3.204,23 · +1,58%
15 thg 4, 2026203.115,55−3.897,24 · −1,88%
14 thg 4, 2026207.012,78+15.131,54 · +7,89%
13 thg 4, 2026191.881,24−2.342,35 · −1,21%
12 thg 4, 2026194.223,60−2.300,75 · −1,17%
11 thg 4, 2026196.524,35+5.243,54 · +2,74%
10 thg 4, 2026191.280,82+423,71 · +0,22%
9 thg 4, 2026190.857,10−4.663,64 · −2,39%
8 thg 4, 2026195.520,75+11.520,98 · +6,26%
7 thg 4, 2026183.999,76−2.215,64 · −1,19%
6 thg 4, 2026186.215,41+6.117,61 · +3,40%
5 thg 4, 2026180.097,80+964,22 · +0,54%
4 thg 4, 2026179.133,58+205,39 · +0,11%
3 thg 4, 2026178.928,20−2.121,57 · −1,17%
2 thg 4, 2026181.049,76−2.381,15 · −1,30%
1 thg 4, 2026183.430,91+2.013,87 · +1,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.