Tỷ giá ETH sang KGS hôm nay

Tỷ giá ETH sang KGS tháng 1 năm 2026

ETH/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
261.052,96
Đóng cửa
235.101,30
Thấp nhất
235.101,30
Cao nhất
292.788,80
Thay đổi
−9,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026235.101,30−1.155,97 · −0,49%
30 thg 1, 2026236.257,27−24.262,75 · −9,31%
29 thg 1, 2026260.520,02−2.289,51 · −0,87%
28 thg 1, 2026262.809,52+5.953,57 · +2,32%
27 thg 1, 2026256.855,95+5.023,03 · +1,99%
26 thg 1, 2026251.832,92−6.217,35 · −2,41%
25 thg 1, 2026258.050,27−87,20 · −0,03%
24 thg 1, 2026258.137,46−702,97 · −0,27%
23 thg 1, 2026258.840,43−6.270,52 · −2,37%
22 thg 1, 2026265.110,96+5.591,50 · +2,15%
21 thg 1, 2026259.519,46−18.990,28 · −6,82%
20 thg 1, 2026278.509,74−1.444,73 · −0,52%
19 thg 1, 2026279.954,47−8.938,82 · −3,09%
18 thg 1, 2026288.893,29+1.564,07 · +0,54%
17 thg 1, 2026287.329,22−1.534,53 · −0,53%
16 thg 1, 2026288.863,75−2.019,95 · −0,69%
15 thg 1, 2026290.883,70−1.905,10 · −0,65%
14 thg 1, 2026292.788,80+22.070,64 · +8,15%
13 thg 1, 2026270.718,16−3.967,53 · −1,44%
12 thg 1, 2026274.685,69+4.447,32 · +1,65%
11 thg 1, 2026270.238,37+207,97 · +0,08%
10 thg 1, 2026270.030,39−2.692,77 · −0,99%
9 thg 1, 2026272.723,16−4.413,08 · −1,59%
8 thg 1, 2026277.136,24−7.305,79 · −2,57%
7 thg 1, 2026284.442,04+2.587,28 · +0,92%
6 thg 1, 2026281.854,76+3.435,74 · +1,23%
5 thg 1, 2026278.419,02+3.445,16 · +1,25%
4 thg 1, 2026274.973,85+1.206,69 · +0,44%
3 thg 1, 2026273.767,17+11.689,62 · +4,46%
2 thg 1, 2026262.077,54+1.024,59 · +0,39%
1 thg 1, 2026261.052,96+787,44 · +0,30%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.