Tỷ giá ETB sang UAH
1 Birr Ethiopia bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETB = 0,27917 UAH1 UAH = 3,582 ETBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,27456
- Cao nhất
- 0,27939
- Trung bình
- 0,27691
- Thay đổi
- +1,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,27917 | +0,00258 · +0,93% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,27659 | +0,00057 · +0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,27602 | −0,00073 · −0,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,27674 | −0,00065 · −0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,27739 | +0,00283 · +1,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,27456 | −0,00052 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,27508 | −0,00006 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,27514 | −0,00116 · −0,42% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,2763 | −0,00194 · −0,70% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,27824 | −0,00115 · −0,41% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,27939 | +0,00105 · +0,38% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,27834 | +0,00154 · +0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,2768 | −0,00055 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,27734 | −0,00134 · −0,48% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,27869 | +0,00187 · +0,68% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,27681 | −0,00098 · −0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,2778 | −0,00058 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,27837 | +0,00149 · +0,54% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,27689 | +0,00143 · +0,52% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,27546 | −0,00313 · −1,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,27859 | −0,00071 · −0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,2793 | +0,00060 · +0,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,2787 | +0,00332 · +1,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,27538 | −0,00012 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,2755 | −0,00042 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,27591 | +0,00003 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,27589 | −0,00104 · −0,38% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,27693 | +0,00053 · +0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,2764 | +0,00061 · +0,22% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,27579 | +0,00120 · +0,44% |
Số tiền phổ biến
- 10 ETB2,79 UAH
- 50 ETB13,96 UAH
- 100 ETB27,92 UAH
- 250 ETB69,79 UAH
- 500 ETB139,59 UAH
- 1.000 ETB279,17 UAH
- 5.000 ETB1.395,85 UAH
- 10.000 ETB2.791,71 UAH
- 10 UAH35,82 ETB
- 50 UAH179,1 ETB
- 100 UAH358,2 ETB
- 500 UAH1.791,02 ETB
- 1.000 UAH3.582,04 ETB
- 5.000 UAH17.910,2 ETB
- 10.000 UAH35.820,39 ETB
- 50.000 UAH179.101,95 ETB
- 100.000 UAH358.203,9 ETB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETB sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETB = 0,27917 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 3,582 ETB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETB sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,67%: thấp nhất 0,27456, cao nhất 0,27939, trung bình 0,27691 UAH cho 1 ETB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.