Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang ETB

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Birr Ethiopia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 3,582 ETB1 ETB = 0,27921 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,579
Cao nhất
3,642
Trung bình
3,609
Thay đổi
−1,22%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263,5820,000 · 0,00%
24 thg 10, 20263,582−0,033 · −0,92%
23 thg 10, 20263,615−0,007 · −0,21%
22 thg 10, 20263,623+0,010 · +0,26%
21 thg 10, 20263,613+0,008 · +0,23%
20 thg 10, 20263,605−0,037 · −1,02%
19 thg 10, 20263,642+0,007 · +0,19%
18 thg 10, 20263,635+0,001 · +0,02%
17 thg 10, 20263,635+0,015 · +0,42%
16 thg 10, 20263,619+0,025 · +0,70%
15 thg 10, 20263,594+0,015 · +0,41%
14 thg 10, 20263,579−0,013 · −0,37%
13 thg 10, 20263,593−0,020 · −0,55%
12 thg 10, 20263,613+0,007 · +0,20%
11 thg 10, 20263,606+0,017 · +0,48%
10 thg 10, 20263,588−0,024 · −0,67%
9 thg 10, 20263,613+0,013 · +0,36%
8 thg 10, 20263,60+0,007 · +0,21%
7 thg 10, 20263,592−0,019 · −0,53%
6 thg 10, 20263,612−0,019 · −0,52%
5 thg 10, 20263,63+0,041 · +1,14%
4 thg 10, 20263,589+0,009 · +0,25%
3 thg 10, 20263,58−0,008 · −0,22%
2 thg 10, 20263,588−0,043 · −1,19%
1 thg 10, 20263,631+0,002 · +0,04%
30 thg 9, 20263,63+0,005 · +0,15%
29 thg 9, 20263,6240,000 · 0,00%
28 thg 9, 20263,625+0,014 · +0,38%
27 thg 9, 20263,611−0,007 · −0,19%
26 thg 9, 20263,618−0,008 · −0,22%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH35,82 ETB
  • 50 UAH179,08 ETB
  • 100 UAH358,16 ETB
  • 500 UAH1.790,78 ETB
  • 1.000 UAH3.581,56 ETB
  • 5.000 UAH17.907,81 ETB
  • 10.000 UAH35.815,63 ETB
  • 50.000 UAH179.078,13 ETB
  • 100.000 UAH358.156,25 ETB
  • 10 ETB2,79 UAH
  • 50 ETB13,96 UAH
  • 100 ETB27,92 UAH
  • 250 ETB69,8 UAH
  • 500 ETB139,6 UAH
  • 1.000 ETB279,21 UAH
  • 5.000 ETB1.396,04 UAH
  • 10.000 ETB2.792,08 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang ETB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 3,582 ETB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETB = 0,27921 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang ETB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,22%: thấp nhất 3,579, cao nhất 3,642, trung bình 3,609 ETB cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.