Tỷ giá ETB sang GBP
1 Birr Ethiopia bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETB = 0,0046221 GBP1 GBP = 216,35 ETBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0045738
- Cao nhất
- 0,0046982
- Trung bình
- 0,0046431
- Thay đổi
- −0,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0046221 | +0,0000219 · +0,48% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0046002 | +0,0000204 · +0,44% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0045798 | +0,0000061 · +0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0045738 | −0,0000194 · −0,42% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0045932 | −0,0000094 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0046025 | +0,0000216 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,004581 | −0,0000160 · −0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,004597 | −0,0000003 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0045973 | −0,0000283 · −0,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0046255 | −0,0000391 · −0,84% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0046646 | −0,0000026 · −0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0046673 | −0,0000051 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0046723 | +0,0000149 · +0,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0046575 | −0,0000133 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0046708 | −0,0000190 · −0,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0046898 | +0,0000385 · +0,83% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0046513 | −0,0000399 · −0,85% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0046912 | +0,0000055 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0046857 | +0,0000332 · +0,71% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0046524 | +0,0000154 · +0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,004637 | −0,0000510 · −1,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,004688 | −0,0000035 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0046915 | −0,0000067 · −0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0046982 | +0,0000501 · +1,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0046481 | −0,0000004 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0046485 | +0,0000091 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0046395 | −0,0000103 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0046498 | −0,0000083 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,004658 | −0,0000026 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0046606 | +0,0000184 · +0,40% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 ETB4,62 GBP
- 5.000 ETB23,11 GBP
- 10.000 ETB46,22 GBP
- 25.000 ETB115,55 GBP
- 50.000 ETB231,11 GBP
- 100.000 ETB462,21 GBP
- 500.000 ETB2.311,07 GBP
- 1.000.000 ETB4.622,14 GBP
- 1 GBP216,35 ETB
- 5 GBP1.081,75 ETB
- 10 GBP2.163,5 ETB
- 50 GBP10.817,49 ETB
- 100 GBP21.634,98 ETB
- 500 GBP108.174,91 ETB
- 1.000 GBP216.349,82 ETB
- 5.000 GBP1.081.749,12 ETB
- 10.000 GBP2.163.498,23 ETB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETB sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETB = 0,0046221 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 216,35 ETB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETB sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,43%: thấp nhất 0,0045738, cao nhất 0,0046982, trung bình 0,0046431 GBP cho 1 ETB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.