Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETB sang JPY

1 Birr Ethiopia bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETB = 0,96525 JPY1 JPY = 1,036 ETBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,96278
Cao nhất
0,98353
Trung bình
0,9729
Thay đổi
−0,06%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,96525+0,00247 · +0,26%
23 thg 10, 20260,96278−0,00375 · −0,39%
22 thg 10, 20260,96653−0,00457 · −0,47%
21 thg 10, 20260,9711−0,00336 · −0,35%
20 thg 10, 20260,97446+0,00951 · +0,99%
19 thg 10, 20260,96496−0,00331 · −0,34%
18 thg 10, 20260,96827−0,00007 · −0,01%
17 thg 10, 20260,96834−0,00319 · −0,33%
16 thg 10, 20260,97153−0,00313 · −0,32%
15 thg 10, 20260,97466−0,00544 · −0,56%
14 thg 10, 20260,9801+0,00215 · +0,22%
13 thg 10, 20260,97794+0,00156 · +0,16%
12 thg 10, 20260,97638−0,00176 · −0,18%
11 thg 10, 20260,97815−0,00437 · −0,44%
10 thg 10, 20260,98252+0,00852 · +0,87%
9 thg 10, 20260,974−0,00631 · −0,64%
8 thg 10, 20260,98031−0,00322 · −0,33%
7 thg 10, 20260,98353+0,01151 · +1,18%
6 thg 10, 20260,97202+0,00380 · +0,39%
5 thg 10, 20260,96823−0,01168 · −1,19%
4 thg 10, 20260,97991−0,00057 · −0,06%
3 thg 10, 20260,98048+0,00071 · +0,07%
2 thg 10, 20260,97977+0,00495 · +0,51%
1 thg 10, 20260,97482+0,00859 · +0,89%
30 thg 9, 20260,96623−0,00097 · −0,10%
29 thg 9, 20260,9672−0,00430 · −0,44%
28 thg 9, 20260,9715+0,00077 · +0,08%
27 thg 9, 20260,97072−0,00035 · −0,04%
26 thg 9, 20260,97108−0,00022 · −0,02%
25 thg 9, 20260,9713+0,00551 · +0,57%

Số tiền phổ biến

  • 10 ETB9,65 JPY
  • 50 ETB48,26 JPY
  • 100 ETB96,52 JPY
  • 250 ETB241,31 JPY
  • 500 ETB482,62 JPY
  • 1.000 ETB965,25 JPY
  • 5.000 ETB4.826,25 JPY
  • 10.000 ETB9.652,5 JPY
  • 10 JPY10,36 ETB
  • 50 JPY51,8 ETB
  • 100 JPY103,6 ETB
  • 500 JPY518 ETB
  • 1.000 JPY1.036 ETB
  • 5.000 JPY5.180,01 ETB
  • 10.000 JPY10.360,01 ETB
  • 50.000 JPY51.800,07 ETB
  • 100.000 JPY103.600,14 ETB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETB sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETB = 0,96525 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 1,036 ETB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETB sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,06%: thấp nhất 0,96278, cao nhất 0,98353, trung bình 0,9729 JPY cho 1 ETB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.