Tỷ giá ETB sang EUR
1 Birr Ethiopia bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETB = 0,0055175 EUR1 EUR = 181,24 ETBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0053942
- Cao nhất
- 0,0055402
- Trung bình
- 0,0054767
- Thay đổi
- +2,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0055175 | +0,0000244 · +0,44% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0054931 | +0,0000225 · +0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0054706 | +0,0000203 · +0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0054503 | −0,0000215 · −0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0054718 | −0,0000093 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0054811 | +0,0000447 · +0,82% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0054364 | −0,0000154 · −0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0054518 | −0,0000004 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0054521 | −0,0000235 · −0,43% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0054757 | −0,0000297 · −0,54% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0055054 | −0,0000212 · −0,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0055265 | −0,0000015 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,005528 | +0,0000242 · +0,44% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0055038 | −0,0000113 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0055151 | −0,0000251 · −0,45% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0055402 | +0,0000575 · +1,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0054826 | −0,0000468 · −0,85% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0055294 | +0,0000021 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0055274 | +0,0000456 · +0,83% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0054818 | +0,0000048 · +0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0054769 | −0,0000371 · −0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,005514 | −0,0000054 · −0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0055194 | +0,0000036 · +0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0055158 | +0,0000749 · +1,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0054408 | +0,0000148 · +0,27% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,005426 | +0,0000199 · +0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0054062 | −0,0000016 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0054078 | −0,0000095 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0054173 | −0,0000023 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0054196 | +0,0000254 · +0,47% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 ETB5,52 EUR
- 5.000 ETB27,59 EUR
- 10.000 ETB55,17 EUR
- 25.000 ETB137,94 EUR
- 50.000 ETB275,87 EUR
- 100.000 ETB551,75 EUR
- 500.000 ETB2.758,74 EUR
- 1.000.000 ETB5.517,49 EUR
- 1 EUR181,24 ETB
- 5 EUR906,21 ETB
- 10 EUR1.812,42 ETB
- 50 EUR9.062,09 ETB
- 100 EUR18.124,19 ETB
- 500 EUR90.620,93 ETB
- 1.000 EUR181.241,85 ETB
- 5.000 EUR906.209,26 ETB
- 10.000 EUR1.812.418,53 ETB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETB sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETB = 0,0055175 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 181,24 ETB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETB sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,29%: thấp nhất 0,0053942, cao nhất 0,0055402, trung bình 0,0054767 EUR cho 1 ETB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.