Tỷ giá ERN sang UAH
1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ERN = 3,024 UAH1 UAH = 0,33068 ERNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,982
- Cao nhất
- 3,024
- Trung bình
- 2,996
- Thay đổi
- +0,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 3,024 | +0,018 · +0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 3,006 | +0,003 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 3,003 | 0,000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 3,003 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 3,003 | +0,004 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,998 | +0,005 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,993 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,993 | 0,000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,993 | −0,008 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 3,002 | −0,005 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 3,006 | +0,002 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 3,004 | +0,010 · +0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,993 | +0,001 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,992 | −0,001 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,994 | −0,001 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,995 | +0,006 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,989 | 0,000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,99 | −0,013 · −0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 3,003 | +0,004 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,998 | +0,006 · +0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,992 | −0,006 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,998 | +0,005 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,993 | +0,012 · +0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,982 | −0,005 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,987 | −0,008 · −0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,995 | +0,009 · +0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,986 | −0,005 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,992 | +0,007 · +0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,985 | −0,013 · −0,44% |
| 25 thg 9, 2026 | 2,998 | +0,003 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 ERN3,02 UAH
- 5 ERN15,12 UAH
- 10 ERN30,24 UAH
- 25 ERN75,6 UAH
- 50 ERN151,2 UAH
- 100 ERN302,4 UAH
- 500 ERN1.512,01 UAH
- 1.000 ERN3.024,03 UAH
- 10 UAH3,31 ERN
- 50 UAH16,53 ERN
- 100 UAH33,07 ERN
- 500 UAH165,34 ERN
- 1.000 UAH330,68 ERN
- 5.000 UAH1.653,42 ERN
- 10.000 UAH3.306,85 ERN
- 50.000 UAH16.534,23 ERN
- 100.000 UAH33.068,47 ERN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ERN sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ERN = 3,024 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,33068 ERN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ERN sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,98%: thấp nhất 2,982, cao nhất 3,024, trung bình 2,996 UAH cho 1 ERN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.