Tỷ giá ERN sang RUB
1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ERN = 5,355 RUB1 RUB = 0,18675 ERNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5,355
- Cao nhất
- 5,70
- Trung bình
- 5,59
- Thay đổi
- −5,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 5,355 | −0,105 · −1,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 5,459 | +0,028 · +0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 5,431 | −0,069 · −1,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 5,50 | −0,019 · −0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 5,519 | −0,096 · −1,71% |
| 19 thg 10, 2026 | 5,615 | +0,007 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 5,608 | +0,100 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 5,508 | −0,076 · −1,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 5,584 | +0,008 · +0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 5,576 | −0,015 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 5,591 | −0,003 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 5,594 | −0,085 · −1,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 5,68 | +0,002 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 5,678 | −0,001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 5,679 | +0,013 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 5,666 | −0,034 · −0,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 5,70 | +0,049 · +0,86% |
| 7 thg 10, 2026 | 5,651 | −0,005 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 5,656 | +0,065 · +1,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 5,591 | +0,036 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 5,554 | −0,024 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 5,579 | +0,021 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 5,558 | −0,002 · −0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 5,56 | −0,023 · −0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 5,583 | −0,051 · −0,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 5,634 | +0,009 · +0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 5,625 | +0,003 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 5,622 | −0,003 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 5,626 | −0,042 · −0,74% |
| 25 thg 9, 2026 | 5,668 | +0,012 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1 ERN5,35 RUB
- 5 ERN26,77 RUB
- 10 ERN53,55 RUB
- 25 ERN133,87 RUB
- 50 ERN267,73 RUB
- 100 ERN535,46 RUB
- 500 ERN2.677,31 RUB
- 1.000 ERN5.354,62 RUB
- 10 RUB1,87 ERN
- 50 RUB9,34 ERN
- 100 RUB18,68 ERN
- 500 RUB93,38 ERN
- 1.000 RUB186,75 ERN
- 5.000 RUB933,77 ERN
- 10.000 RUB1.867,55 ERN
- 50.000 RUB9.337,73 ERN
- 100.000 RUB18.675,46 ERN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ERN sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ERN = 5,355 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,18675 ERN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ERN sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,33%: thấp nhất 5,355, cao nhất 5,70, trung bình 5,59 RUB cho 1 ERN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.