Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ERN sang USD

1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ERN = 0,06667 USD1 USD = 15,00 ERNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,06667
Cao nhất
0,06667
Trung bình
0,06667
Thay đổi
0,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,066670,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,066670,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,066670,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,066670,00000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,066670,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,066670,00000 · 0,00%
25 thg 9, 20260,066670,00000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100 ERN6,67 USD
  • 500 ERN33,33 USD
  • 1.000 ERN66,67 USD
  • 2.500 ERN166,67 USD
  • 5.000 ERN333,33 USD
  • 10.000 ERN666,67 USD
  • 50.000 ERN3.333,33 USD
  • 100.000 ERN6.666,67 USD
  • 1 USD15 ERN
  • 5 USD75 ERN
  • 10 USD150 ERN
  • 50 USD750 ERN
  • 100 USD1.500 ERN
  • 500 USD7.500 ERN
  • 1.000 USD15.000 ERN
  • 5.000 USD75.000 ERN
  • 10.000 USD150.000 ERN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ERN sang USD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ERN = 0,06667 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 15,00 ERN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ERN sang USD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 0,06667, cao nhất 0,06667, trung bình 0,06667 USD cho 1 ERN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.