Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ERN sang EUR

1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ERN = 0,05951 EUR1 EUR = 16,804 ERNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05852
Cao nhất
0,05966
Trung bình
0,05924
Thay đổi
+1,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,05951+0,00001 · +0,02%
24 thg 10, 20260,0595+0,00005 · +0,09%
23 thg 10, 20260,05945+0,00016 · +0,26%
22 thg 10, 20260,0593−0,00008 · −0,13%
21 thg 10, 20260,05938+0,00004 · +0,07%
20 thg 10, 20260,05933−0,00003 · −0,06%
19 thg 10, 20260,05937+0,00005 · +0,08%
18 thg 10, 20260,059320,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,05932−0,00001 · −0,01%
16 thg 10, 20260,05932−0,00007 · −0,11%
15 thg 10, 20260,05939−0,00008 · −0,13%
14 thg 10, 20260,05947−0,00019 · −0,32%
13 thg 10, 20260,05966+0,00013 · +0,23%
12 thg 10, 20260,05952+0,00002 · +0,03%
11 thg 10, 20260,0595−0,00001 · −0,02%
10 thg 10, 20260,05951+0,00019 · +0,33%
9 thg 10, 20260,05932−0,00018 · −0,30%
8 thg 10, 20260,0595+0,00014 · +0,23%
7 thg 10, 20260,05936−0,00008 · −0,14%
6 thg 10, 20260,05944−0,00017 · −0,28%
5 thg 10, 20260,05961+0,00040 · +0,67%
4 thg 10, 20260,05922−0,00003 · −0,04%
3 thg 10, 20260,059240,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,05924+0,00033 · +0,56%
1 thg 10, 20260,05891+0,00008 · +0,14%
30 thg 9, 20260,05883+0,00015 · +0,25%
29 thg 9, 20260,05868+0,00015 · +0,25%
28 thg 9, 20260,05854+0,00002 · +0,03%
27 thg 9, 20260,058520,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,05852−0,00011 · −0,19%

Số tiền phổ biến

  • 100 ERN5,95 EUR
  • 500 ERN29,76 EUR
  • 1.000 ERN59,51 EUR
  • 2.500 ERN148,78 EUR
  • 5.000 ERN297,56 EUR
  • 10.000 ERN595,11 EUR
  • 50.000 ERN2.975,56 EUR
  • 100.000 ERN5.951,12 EUR
  • 1 EUR16,8 ERN
  • 5 EUR84,02 ERN
  • 10 EUR168,04 ERN
  • 50 EUR840,18 ERN
  • 100 EUR1.680,36 ERN
  • 500 EUR8.401,78 ERN
  • 1.000 EUR16.803,56 ERN
  • 5.000 EUR84.017,82 ERN
  • 10.000 EUR168.035,64 ERN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ERN sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ERN = 0,05951 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 16,804 ERN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ERN sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,49%: thấp nhất 0,05852, cao nhất 0,05966, trung bình 0,05924 EUR cho 1 ERN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.