Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ERN sang TRY

1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ERN = 3,314 TRY1 TRY = 0,30174 ERNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,257
Cao nhất
3,314
Trung bình
3,285
Thay đổi
+1,75%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263,3140,000 · 0,00%
23 thg 10, 20263,314+0,006 · +0,18%
22 thg 10, 20263,308+0,002 · +0,06%
21 thg 10, 20263,306+0,001 · +0,04%
20 thg 10, 20263,305+0,002 · +0,06%
19 thg 10, 20263,303+0,007 · +0,21%
18 thg 10, 20263,296−0,009 · −0,28%
17 thg 10, 20263,305+0,005 · +0,15%
16 thg 10, 20263,30+0,004 · +0,12%
15 thg 10, 20263,296+0,004 · +0,12%
14 thg 10, 20263,292+0,001 · +0,03%
13 thg 10, 20263,291+0,002 · +0,07%
12 thg 10, 20263,289+0,006 · +0,19%
11 thg 10, 20263,283−0,012 · −0,38%
10 thg 10, 20263,295+0,008 · +0,23%
9 thg 10, 20263,288+0,007 · +0,21%
8 thg 10, 20263,281+0,001 · +0,04%
7 thg 10, 20263,28+0,001 · +0,04%
6 thg 10, 20263,278+0,001 · +0,03%
5 thg 10, 20263,277+0,002 · +0,05%
4 thg 10, 20263,2760,000 · 0,00%
3 thg 10, 20263,276+0,001 · +0,05%
2 thg 10, 20263,274+0,006 · +0,18%
1 thg 10, 20263,269+0,001 · +0,04%
30 thg 9, 20263,267+0,001 · +0,03%
29 thg 9, 20263,266+0,001 · +0,03%
28 thg 9, 20263,265+0,006 · +0,17%
27 thg 9, 20263,260,000 · 0,00%
26 thg 9, 20263,26−0,002 · −0,08%
25 thg 9, 20263,263+0,005 · +0,17%

Số tiền phổ biến

  • 1 ERN3,31 TRY
  • 5 ERN16,57 TRY
  • 10 ERN33,14 TRY
  • 25 ERN82,85 TRY
  • 50 ERN165,7 TRY
  • 100 ERN331,41 TRY
  • 500 ERN1.657,05 TRY
  • 1.000 ERN3.314,1 TRY
  • 1 TRY0,3017 ERN
  • 5 TRY1,51 ERN
  • 10 TRY3,02 ERN
  • 50 TRY15,09 ERN
  • 100 TRY30,17 ERN
  • 500 TRY150,87 ERN
  • 1.000 TRY301,74 ERN
  • 5.000 TRY1.508,71 ERN
  • 10.000 TRY3.017,41 ERN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ERN sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ERN = 3,314 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,30174 ERN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ERN sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,75%: thấp nhất 3,257, cao nhất 3,314, trung bình 3,285 TRY cho 1 ERN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.