Tỷ giá EGP sang XPF
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 1,929 XPF1 XPF = 0,51838 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,924
- Cao nhất
- 2,033
- Trung bình
- 2,004
- Thay đổi
- −4,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,929 | −0,005 · −0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,934 | +0,009 · +0,49% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,924 | −0,028 · −1,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,952 | +0,002 · +0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,95 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,95 | −0,039 · −1,97% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,99 | +0,004 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,986 | −0,011 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,997 | +0,010 · +0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,987 | −0,015 · −0,74% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,002 | −0,013 · −0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,015 | −0,012 · −0,60% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,027 | +0,001 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,026 | −0,007 · −0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,033 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,033 | +0,006 · +0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,027 | −0,006 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,033 | +0,002 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,031 | +0,002 · +0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,03 | +0,003 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,027 | +0,001 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,026 | −0,005 · −0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,031 | +0,004 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,027 | −0,001 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,028 | +0,007 · +0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,021 | +0,003 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,018 | −0,007 · −0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,025 | +0,002 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,023 | +0,001 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,022 | −0,005 · −0,25% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP19,29 XPF
- 50 EGP96,45 XPF
- 100 EGP192,91 XPF
- 500 EGP964,54 XPF
- 1.000 EGP1.929,09 XPF
- 5.000 EGP9.645,45 XPF
- 10.000 EGP19.290,89 XPF
- 50.000 EGP96.454,45 XPF
- 100.000 EGP192.908,91 XPF
- 10 XPF5,18 EGP
- 50 XPF25,92 EGP
- 100 XPF51,84 EGP
- 250 XPF129,59 EGP
- 500 XPF259,19 EGP
- 1.000 XPF518,38 EGP
- 5.000 XPF2.591,9 EGP
- 10.000 XPF5.183,79 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang XPF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 1,929 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 0,51838 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,83%: thấp nhất 1,924, cao nhất 2,033, trung bình 2,004 XPF cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.