Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPF sang EGP

1 Franc CFP bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPF = 0,51838 EGP1 EGP = 1,929 XPFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,49177
Cao nhất
0,51967
Trung bình
0,49908
Thay đổi
+5,07%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,51838+0,00124 · +0,24%
24 thg 10, 20260,51714−0,00253 · −0,49%
23 thg 10, 20260,51967+0,00733 · +1,43%
22 thg 10, 20260,51233−0,00045 · −0,09%
21 thg 10, 20260,51279+0,00005 · +0,01%
20 thg 10, 20260,51273+0,01012 · +2,01%
19 thg 10, 20260,50261−0,00090 · −0,18%
18 thg 10, 20260,50351+0,00283 · +0,56%
17 thg 10, 20260,50068−0,00254 · −0,51%
16 thg 10, 20260,50322+0,00372 · +0,74%
15 thg 10, 20260,49951+0,00329 · +0,66%
14 thg 10, 20260,49622+0,00296 · +0,60%
13 thg 10, 20260,49326−0,00027 · −0,06%
12 thg 10, 20260,49354+0,00168 · +0,34%
11 thg 10, 20260,49185−0,00003 · −0,01%
10 thg 10, 20260,49188−0,00135 · −0,27%
9 thg 10, 20260,49323+0,00146 · +0,30%
8 thg 10, 20260,49177−0,00059 · −0,12%
7 thg 10, 20260,49236−0,00037 · −0,07%
6 thg 10, 20260,49272−0,00066 · −0,13%
5 thg 10, 20260,49338−0,00015 · −0,03%
4 thg 10, 20260,49353+0,00112 · +0,23%
3 thg 10, 20260,49241−0,00093 · −0,19%
2 thg 10, 20260,49335+0,00033 · +0,07%
1 thg 10, 20260,49302−0,00174 · −0,35%
30 thg 9, 20260,49476−0,00077 · −0,16%
29 thg 9, 20260,49553+0,00162 · +0,33%
28 thg 9, 20260,49391−0,00044 · −0,09%
27 thg 9, 20260,49435−0,00025 · −0,05%
26 thg 9, 20260,49459+0,00124 · +0,25%

Số tiền phổ biến

  • 10 XPF5,18 EGP
  • 50 XPF25,92 EGP
  • 100 XPF51,84 EGP
  • 250 XPF129,59 EGP
  • 500 XPF259,19 EGP
  • 1.000 XPF518,38 EGP
  • 5.000 XPF2.591,9 EGP
  • 10.000 XPF5.183,79 EGP
  • 10 EGP19,29 XPF
  • 50 EGP96,45 XPF
  • 100 EGP192,91 XPF
  • 500 EGP964,54 XPF
  • 1.000 EGP1.929,09 XPF
  • 5.000 EGP9.645,45 XPF
  • 10.000 EGP19.290,89 XPF
  • 50.000 EGP96.454,45 XPF
  • 100.000 EGP192.908,91 XPF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPF sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPF = 0,51838 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 1,929 XPF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPF sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,07%: thấp nhất 0,49177, cao nhất 0,51967, trung bình 0,49908 EGP cho 1 XPF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.