Tỷ giá EGP sang VES
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 16,017 VES1 VES = 0,06243 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 15,955
- Cao nhất
- 16,708
- Trung bình
- 16,46
- Thay đổi
- −2,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 16,017 | −0,024 · −0,15% |
| 24 thg 10, 2026 | 16,041 | +0,085 · +0,53% |
| 23 thg 10, 2026 | 15,955 | −0,241 · −1,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 16,197 | +0,037 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 16,159 | −0,001 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 16,16 | −0,303 · −1,84% |
| 19 thg 10, 2026 | 16,463 | +0,041 · +0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 16,421 | −0,093 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 16,514 | +0,080 · +0,49% |
| 16 thg 10, 2026 | 16,434 | −0,091 · −0,55% |
| 15 thg 10, 2026 | 16,526 | −0,050 · −0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 16,575 | −0,029 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 16,605 | −0,042 · −0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 16,647 | −0,051 · −0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 16,698 | −0,010 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 16,708 | +0,020 · +0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 16,688 | +0,014 · +0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 16,674 | +0,036 · +0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 16,638 | +0,030 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 16,608 | +0,137 · +0,83% |
| 5 thg 10, 2026 | 16,471 | −0,062 · −0,38% |
| 4 thg 10, 2026 | 16,533 | −0,043 · −0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 16,576 | +0,030 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 16,546 | +0,030 · +0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 16,516 | +0,042 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 16,474 | +0,013 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 16,461 | −0,058 · −0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 16,519 | +0,035 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 16,484 | +0,005 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 16,479 | 0,000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP160,17 VES
- 50 EGP800,85 VES
- 100 EGP1.601,7 VES
- 500 EGP8.008,51 VES
- 1.000 EGP16.017,02 VES
- 5.000 EGP80.085,12 VES
- 10.000 EGP160.170,25 VES
- 50.000 EGP800.851,23 VES
- 100.000 EGP1.601.702,47 VES
- 100 VES6,24 EGP
- 500 VES31,22 EGP
- 1.000 VES62,43 EGP
- 2.500 VES156,08 EGP
- 5.000 VES312,17 EGP
- 10.000 VES624,34 EGP
- 50.000 VES3.121,68 EGP
- 100.000 VES6.243,36 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang VES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 16,017 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 0,06243 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang VES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,81%: thấp nhất 15,955, cao nhất 16,708, trung bình 16,46 VES cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.