Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VES sang EGP

1 Bolívar Venezuela bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VES = 0,06234 EGP1 EGP = 16,041 VESCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05985
Cao nhất
0,06267
Trung bình
0,06071
Thay đổi
+2,73%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,06234−0,00033 · −0,53%
23 thg 10, 20260,06267+0,00093 · +1,51%
22 thg 10, 20260,06174−0,00014 · −0,23%
21 thg 10, 20260,061880,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,06188+0,00114 · +1,87%
19 thg 10, 20260,06074−0,00015 · −0,25%
18 thg 10, 20260,0609+0,00034 · +0,57%
17 thg 10, 20260,06055−0,00030 · −0,49%
16 thg 10, 20260,06085+0,00034 · +0,56%
15 thg 10, 20260,06051+0,00018 · +0,30%
14 thg 10, 20260,06033+0,00011 · +0,18%
13 thg 10, 20260,06022+0,00015 · +0,25%
12 thg 10, 20260,06007+0,00018 · +0,31%
11 thg 10, 20260,05989+0,00004 · +0,06%
10 thg 10, 20260,05985−0,00007 · −0,12%
9 thg 10, 20260,05992−0,00005 · −0,08%
8 thg 10, 20260,05997−0,00013 · −0,22%
7 thg 10, 20260,0601−0,00011 · −0,18%
6 thg 10, 20260,06021−0,00050 · −0,83%
5 thg 10, 20260,06071+0,00023 · +0,38%
4 thg 10, 20260,06049+0,00016 · +0,26%
3 thg 10, 20260,06033−0,00011 · −0,18%
2 thg 10, 20260,06044−0,00011 · −0,18%
1 thg 10, 20260,06055−0,00015 · −0,25%
30 thg 9, 20260,0607−0,00005 · −0,08%
29 thg 9, 20260,06075+0,00021 · +0,35%
28 thg 9, 20260,06054−0,00013 · −0,21%
27 thg 9, 20260,06066−0,00002 · −0,03%
26 thg 9, 20260,060680,00000 · 0,00%
25 thg 9, 20260,06068

Số tiền phổ biến

  • 100 VES6,23 EGP
  • 500 VES31,17 EGP
  • 1.000 VES62,34 EGP
  • 2.500 VES155,85 EGP
  • 5.000 VES311,71 EGP
  • 10.000 VES623,41 EGP
  • 50.000 VES3.117,06 EGP
  • 100.000 VES6.234,12 EGP
  • 10 EGP160,41 VES
  • 50 EGP802,04 VES
  • 100 EGP1.604,08 VES
  • 500 EGP8.020,38 VES
  • 1.000 EGP16.040,77 VES
  • 5.000 EGP80.203,83 VES
  • 10.000 EGP160.407,66 VES
  • 50.000 EGP802.038,29 VES
  • 100.000 EGP1.604.076,58 VES

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VES sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VES = 0,06234 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 16,041 VES. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VES sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,73%: thấp nhất 0,05985, cao nhất 0,06267, trung bình 0,06071 EGP cho 1 VES.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.