Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang QAR

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Rial Qatar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,06592 QAR1 QAR = 15,17 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,06582
Cao nhất
0,07034
Trung bình
0,06881
Thay đổi
−6,23%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,06592−0,00017 · −0,25%
24 thg 10, 20260,06609+0,00027 · +0,40%
23 thg 10, 20260,06582−0,00112 · −1,67%
22 thg 10, 20260,06694+0,00015 · +0,22%
21 thg 10, 20260,06679−0,00005 · −0,08%
20 thg 10, 20260,06685−0,00131 · −1,92%
19 thg 10, 20260,06815+0,00006 · +0,09%
18 thg 10, 20260,06809−0,00038 · −0,56%
17 thg 10, 20260,06847+0,00035 · +0,52%
16 thg 10, 20260,06812−0,00043 · −0,63%
15 thg 10, 20260,06855−0,00037 · −0,53%
14 thg 10, 20260,06891−0,00019 · −0,28%
13 thg 10, 20260,06911−0,00012 · −0,17%
12 thg 10, 20260,06922−0,00026 · −0,37%
11 thg 10, 20260,06948+0,00002 · +0,02%
10 thg 10, 20260,06947−0,00004 · −0,05%
9 thg 10, 20260,06950,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,0695−0,00008 · −0,11%
7 thg 10, 20260,06958+0,00015 · +0,22%
6 thg 10, 20260,06943+0,00029 · +0,41%
5 thg 10, 20260,06914−0,00044 · −0,63%
4 thg 10, 20260,06958−0,00013 · −0,18%
3 thg 10, 20260,06971+0,00013 · +0,19%
2 thg 10, 20260,06958−0,00044 · −0,63%
1 thg 10, 20260,07002+0,00015 · +0,21%
30 thg 9, 20260,06987−0,00007 · −0,09%
29 thg 9, 20260,06993−0,00040 · −0,58%
28 thg 9, 20260,07034+0,00004 · +0,06%
27 thg 9, 20260,07029+0,00004 · +0,06%
26 thg 9, 20260,07025−0,00004 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP0,6592 QAR
  • 50 EGP3,3 QAR
  • 100 EGP6,59 QAR
  • 500 EGP32,96 QAR
  • 1.000 EGP65,92 QAR
  • 5.000 EGP329,59 QAR
  • 10.000 EGP659,19 QAR
  • 50.000 EGP3.295,93 QAR
  • 100.000 EGP6.591,86 QAR
  • 1 QAR15,17 EGP
  • 5 QAR75,85 EGP
  • 10 QAR151,7 EGP
  • 25 QAR379,26 EGP
  • 50 QAR758,51 EGP
  • 100 QAR1.517,02 EGP
  • 500 QAR7.585,12 EGP
  • 1.000 QAR15.170,23 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang QAR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,06592 QAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 QAR = 15,17 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang QAR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,23%: thấp nhất 0,06582, cao nhất 0,07034, trung bình 0,06881 QAR cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.