Tỷ giá QAR sang EGP
1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 QAR = 15,17 EGP1 EGP = 0,06592 QARCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 14,217
- Cao nhất
- 15,193
- Trung bình
- 14,539
- Thay đổi
- +6,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 15,17 | +0,039 · +0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 15,132 | −0,061 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 15,193 | +0,254 · +1,70% |
| 22 thg 10, 2026 | 14,939 | −0,033 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 14,972 | +0,012 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 14,96 | +0,287 · +1,95% |
| 19 thg 10, 2026 | 14,673 | −0,014 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 14,687 | +0,083 · +0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 14,605 | −0,076 · −0,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 14,681 | +0,092 · +0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 14,588 | +0,078 · +0,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 14,511 | +0,040 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 14,47 | +0,025 · +0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 14,446 | +0,053 · +0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 14,392 | −0,003 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 14,396 | +0,008 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 14,388 | 0,000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 14,388 | +0,016 · +0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 14,372 | −0,031 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 14,403 | −0,060 · −0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 14,463 | +0,091 · +0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 14,371 | +0,026 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 14,345 | −0,027 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 14,372 | +0,090 · +0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 14,282 | −0,031 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 14,313 | +0,014 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 14,30 | +0,082 · +0,58% |
| 28 thg 9, 2026 | 14,217 | −0,009 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 14,226 | −0,008 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 14,234 | +0,009 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 QAR15,17 EGP
- 5 QAR75,85 EGP
- 10 QAR151,7 EGP
- 25 QAR379,26 EGP
- 50 QAR758,51 EGP
- 100 QAR1.517,02 EGP
- 500 QAR7.585,12 EGP
- 1.000 QAR15.170,23 EGP
- 10 EGP0,6592 QAR
- 50 EGP3,3 QAR
- 100 EGP6,59 QAR
- 500 EGP32,96 QAR
- 1.000 EGP65,92 QAR
- 5.000 EGP329,59 QAR
- 10.000 EGP659,19 QAR
- 50.000 EGP3.295,93 QAR
- 100.000 EGP6.591,86 QAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá QAR sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 QAR = 15,17 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,06592 QAR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá QAR sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,64%: thấp nhất 14,217, cao nhất 15,193, trung bình 14,539 EGP cho 1 QAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.