Tỷ giá EGP sang KZT hôm nay

Tỷ giá EGP sang KZT tháng 2 năm 2026

EGP/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
10,696
Đóng cửa
10,493
Thấp nhất
10,386
Cao nhất
10,724
Thay đổi
−1,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202610,493+0,075 · +0,72%
27 thg 2, 202610,419−0,042 · −0,40%
26 thg 2, 202610,46+0,023 · +0,22%
25 thg 2, 202610,437+0,002 · +0,02%
24 thg 2, 202610,435−0,055 · −0,53%
23 thg 2, 202610,49+0,045 · +0,43%
22 thg 2, 202610,445−0,058 · −0,55%
21 thg 2, 202610,502+0,117 · +1,13%
20 thg 2, 202610,386−0,068 · −0,65%
19 thg 2, 202610,453+0,010 · +0,10%
18 thg 2, 202610,443−0,073 · −0,69%
17 thg 2, 202610,516−0,080 · −0,75%
16 thg 2, 202610,596+0,003 · +0,02%
15 thg 2, 202610,593−0,033 · −0,31%
14 thg 2, 202610,626+0,064 · +0,61%
13 thg 2, 202610,562−0,012 · −0,12%
12 thg 2, 202610,574+0,060 · +0,57%
11 thg 2, 202610,514−0,007 · −0,06%
10 thg 2, 202610,521−0,025 · −0,24%
9 thg 2, 202610,546+0,004 · +0,04%
8 thg 2, 202610,542−0,046 · −0,43%
7 thg 2, 202610,588+0,039 · +0,37%
6 thg 2, 202610,548−0,082 · −0,77%
5 thg 2, 202610,63−0,065 · −0,61%
4 thg 2, 202610,695−0,029 · −0,27%
3 thg 2, 202610,724+0,004 · +0,04%
2 thg 2, 202610,72+0,024 · +0,22%
1 thg 2, 202610,696+0,025 · +0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.