Tỷ giá EGP sang KZT hôm nay

Tỷ giá EGP sang KZT tháng 12 năm 2025

EGP/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
10,802
Đóng cửa
10,535
Thấp nhất
10,521
Cao nhất
11,013
Thay đổi
−2,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202510,535+0,013 · +0,13%
30 thg 12, 202510,521−0,117 · −1,10%
29 thg 12, 202510,638+0,029 · +0,27%
28 thg 12, 202510,609−0,027 · −0,25%
27 thg 12, 202510,635−0,107 · −1,00%
26 thg 12, 202510,742−0,064 · −0,59%
25 thg 12, 202510,806+0,087 · +0,81%
24 thg 12, 202510,719−0,137 · −1,26%
23 thg 12, 202510,856−0,006 · −0,06%
22 thg 12, 202510,862−0,006 · −0,05%
21 thg 12, 202510,868+0,017 · +0,16%
20 thg 12, 202510,851−0,007 · −0,07%
19 thg 12, 202510,858+0,048 · +0,45%
18 thg 12, 202510,81−0,073 · −0,67%
17 thg 12, 202510,883+0,013 · +0,12%
16 thg 12, 202510,87−0,126 · −1,14%
15 thg 12, 202510,996+0,008 · +0,07%
14 thg 12, 202510,988−0,024 · −0,22%
13 thg 12, 202511,013+0,075 · +0,69%
12 thg 12, 202510,937+0,013 · +0,12%
11 thg 12, 202510,925+0,163 · +1,51%
9 thg 12, 202510,762+0,102 · +0,95%
8 thg 12, 202510,66+0,037 · +0,35%
7 thg 12, 202510,623−0,031 · −0,30%
6 thg 12, 202510,655+0,017 · +0,16%
5 thg 12, 202510,638+0,065 · +0,62%
4 thg 12, 202510,573−0,106 · −0,99%
3 thg 12, 202510,679−0,070 · −0,65%
2 thg 12, 202510,749−0,053 · −0,49%
1 thg 12, 202510,802+0,039 · +0,37%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.