Tỷ giá EGP sang KZT hôm nay

Tỷ giá EGP sang KZT tháng 4 năm 2026

EGP/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,769
Đóng cửa
8,739
Thấp nhất
8,455
Cao nhất
9,111
Thay đổi
−1,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20268,739+0,066 · +0,76%
29 thg 4, 20268,673−0,066 · −0,75%
28 thg 4, 20268,739−0,086 · −0,97%
27 thg 4, 20268,825+0,003 · +0,04%
26 thg 4, 20268,8210,000 · 0,00%
25 thg 4, 20268,821−0,007 · −0,08%
24 thg 4, 20268,829−0,112 · −1,25%
23 thg 4, 20268,941−0,044 · −0,49%
22 thg 4, 20268,985+0,024 · +0,27%
21 thg 4, 20268,96−0,089 · −0,98%
20 thg 4, 20269,049−0,004 · −0,04%
19 thg 4, 20269,053+0,016 · +0,17%
18 thg 4, 20269,037−0,074 · −0,81%
17 thg 4, 20269,111+0,004 · +0,04%
16 thg 4, 20269,107+0,039 · +0,44%
15 thg 4, 20269,068+0,132 · +1,47%
14 thg 4, 20268,936+0,084 · +0,95%
13 thg 4, 20268,852−0,033 · −0,37%
12 thg 4, 20268,885−0,009 · −0,10%
11 thg 4, 20268,894−0,077 · −0,86%
10 thg 4, 20268,971−0,003 · −0,03%
9 thg 4, 20268,974+0,519 · +6,13%
8 thg 4, 20268,455−0,083 · −0,97%
7 thg 4, 20268,538−0,112 · −1,29%
6 thg 4, 20268,650,000 · 0,00%
5 thg 4, 20268,65−0,020 · −0,23%
4 thg 4, 20268,67−0,034 · −0,39%
3 thg 4, 20268,703−0,172 · −1,94%
2 thg 4, 20268,875+0,106 · +1,21%
1 thg 4, 20268,769−0,075 · −0,85%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.