Tỷ giá EGP sang KRW
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 23,979 KRW1 KRW = 0,0417 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 23,946
- Cao nhất
- 26,289
- Trung bình
- 25,362
- Thay đổi
- −8,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 23,979 | −0,050 · −0,21% |
| 24 thg 10, 2026 | 24,028 | +0,082 · +0,34% |
| 23 thg 10, 2026 | 23,946 | −0,384 · −1,58% |
| 22 thg 10, 2026 | 24,331 | +0,016 · +0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 24,315 | −0,029 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 24,344 | −0,593 · −2,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 24,937 | −0,027 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 24,964 | −0,143 · −0,57% |
| 17 thg 10, 2026 | 25,107 | −0,028 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 25,135 | −0,255 · −1,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 25,39 | +0,064 · +0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 25,326 | −0,214 · −0,84% |
| 13 thg 10, 2026 | 25,54 | +0,136 · +0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 25,404 | −0,182 · −0,71% |
| 11 thg 10, 2026 | 25,586 | +0,007 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 25,578 | −0,033 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 25,611 | +0,074 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 25,537 | −0,051 · −0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 25,588 | −0,018 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 25,606 | +0,027 · +0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 25,578 | −0,099 · −0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 25,677 | −0,043 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 25,721 | −0,210 · −0,81% |
| 2 thg 10, 2026 | 25,93 | −0,186 · −0,71% |
| 1 thg 10, 2026 | 26,116 | +0,105 · +0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 26,011 | −0,083 · −0,32% |
| 29 thg 9, 2026 | 26,094 | −0,149 · −0,57% |
| 28 thg 9, 2026 | 26,243 | +0,076 · +0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 26,167 | +0,016 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 26,15 | −0,139 · −0,53% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP239,79 KRW
- 50 EGP1.198,94 KRW
- 100 EGP2.397,88 KRW
- 500 EGP11.989,42 KRW
- 1.000 EGP23.978,84 KRW
- 5.000 EGP119.894,2 KRW
- 10.000 EGP239.788,41 KRW
- 50.000 EGP1.198.942,05 KRW
- 100.000 EGP2.397.884,09 KRW
- 100 KRW4,17 EGP
- 500 KRW20,85 EGP
- 1.000 KRW41,7 EGP
- 5.000 KRW208,52 EGP
- 10.000 KRW417,03 EGP
- 50.000 KRW2.085,17 EGP
- 100.000 KRW4.170,34 EGP
- 500.000 KRW20.851,72 EGP
- 1.000.000 KRW41.703,43 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 23,979 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0417 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −8,79%: thấp nhất 23,946, cao nhất 26,289, trung bình 25,362 KRW cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.