Tỷ giá EGP sang KRW hôm nay

Tỷ giá EGP sang KRW tháng 3 năm 2026

EGP/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
30,117
Đóng cửa
28,018
Thấp nhất
27,882
Cao nhất
30,117
Thay đổi
−7,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202628,018−0,558 · −1,95%
30 thg 3, 202628,576−0,061 · −0,21%
29 thg 3, 202628,637−0,009 · −0,03%
28 thg 3, 202628,646+0,108 · +0,38%
27 thg 3, 202628,538−0,165 · −0,57%
26 thg 3, 202628,703+0,267 · +0,94%
25 thg 3, 202628,436−0,195 · −0,68%
24 thg 3, 202628,631−0,401 · −1,38%
23 thg 3, 202629,032+0,315 · +1,10%
22 thg 3, 202628,717−0,090 · −0,31%
21 thg 3, 202628,806+0,178 · +0,62%
20 thg 3, 202628,628−0,011 · −0,04%
19 thg 3, 202628,639+0,202 · +0,71%
18 thg 3, 202628,437−0,019 · −0,07%
17 thg 3, 202628,456−0,010 · −0,04%
16 thg 3, 202628,466−0,159 · −0,55%
15 thg 3, 202628,625−0,106 · −0,37%
14 thg 3, 202628,731+0,327 · +1,15%
13 thg 3, 202628,404−0,148 · −0,52%
12 thg 3, 202628,552+0,220 · +0,78%
11 thg 3, 202628,332+0,450 · +1,61%
10 thg 3, 202627,882−1,512 · −5,14%
9 thg 3, 202629,394−0,119 · −0,40%
8 thg 3, 202629,513−0,009 · −0,03%
7 thg 3, 202629,522+0,101 · +0,34%
6 thg 3, 202629,421+0,245 · +0,84%
5 thg 3, 202629,176−0,493 · −1,66%
4 thg 3, 202629,668−0,114 · −0,38%
3 thg 3, 202629,782−0,316 · −1,05%
2 thg 3, 202630,098−0,019 · −0,06%
1 thg 3, 202630,117−0,196 · −0,65%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.