Tỷ giá EGP sang KRW hôm nay

Tỷ giá EGP sang KRW tháng 4 năm 2026

EGP/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
27,672
Đóng cửa
28,015
Thấp nhất
27,026
Cao nhất
28,602
Thay đổi
−0,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202628,015+0,083 · +0,30%
29 thg 4, 202627,933−0,097 · −0,35%
28 thg 4, 202628,029+0,052 · +0,18%
27 thg 4, 202627,978−0,110 · −0,39%
26 thg 4, 202628,0880,000 · 0,00%
25 thg 4, 202628,088−0,105 · −0,37%
24 thg 4, 202628,192−0,334 · −1,17%
23 thg 4, 202628,526−0,066 · −0,23%
22 thg 4, 202628,593+0,302 · +1,07%
21 thg 4, 202628,29−0,088 · −0,31%
20 thg 4, 202628,378+0,103 · +0,36%
19 thg 4, 202628,2750,000 · 0,00%
18 thg 4, 202628,275−0,327 · −1,14%
17 thg 4, 202628,602+0,287 · +1,01%
16 thg 4, 202628,315+0,202 · +0,72%
15 thg 4, 202628,113+0,200 · +0,72%
14 thg 4, 202627,913−0,009 · −0,03%
13 thg 4, 202627,922−0,031 · −0,11%
12 thg 4, 202627,9540,000 · 0,00%
11 thg 4, 202627,954+0,074 · +0,27%
10 thg 4, 202627,879+0,060 · +0,21%
9 thg 4, 202627,819+0,793 · +2,94%
8 thg 4, 202627,026−0,773 · −2,78%
7 thg 4, 202627,80+0,065 · +0,23%
6 thg 4, 202627,734−0,081 · −0,29%
5 thg 4, 202627,816−0,001 · 0,00%
4 thg 4, 202627,817+0,002 · +0,01%
3 thg 4, 202627,815−0,597 · −2,10%
2 thg 4, 202628,412+0,740 · +2,68%
1 thg 4, 202627,672−0,346 · −1,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.