Tỷ giá EGP sang KRW hôm nay

Tỷ giá EGP sang KRW tháng 1 năm 2026

EGP/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
30,235
Đóng cửa
30,783
Thấp nhất
30,155
Cao nhất
31,38
Thay đổi
+1,77%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202630,783+0,045 · +0,15%
30 thg 1, 202630,738+0,239 · +0,78%
29 thg 1, 202630,499+0,013 · +0,04%
28 thg 1, 202630,486−0,296 · −0,96%
27 thg 1, 202630,783+0,072 · +0,23%
26 thg 1, 202630,711−0,128 · −0,42%
25 thg 1, 202630,839+0,111 · +0,36%
24 thg 1, 202630,727−0,478 · −1,53%
23 thg 1, 202631,205+0,231 · +0,75%
22 thg 1, 202630,974−0,036 · −0,11%
21 thg 1, 202631,01−0,160 · −0,51%
20 thg 1, 202631,17−0,162 · −0,52%
19 thg 1, 202631,332+0,134 · +0,43%
18 thg 1, 202631,198−0,077 · −0,25%
17 thg 1, 202631,275+0,060 · +0,19%
16 thg 1, 202631,215+0,152 · +0,49%
15 thg 1, 202631,063−0,317 · −1,01%
14 thg 1, 202631,38+0,152 · +0,49%
13 thg 1, 202631,229+0,309 · +1,00%
12 thg 1, 202630,919+0,077 · +0,25%
11 thg 1, 202630,842+0,103 · +0,34%
10 thg 1, 202630,739−0,053 · −0,17%
9 thg 1, 202630,792+0,105 · +0,34%
8 thg 1, 202630,688+0,028 · +0,09%
7 thg 1, 202630,659+0,096 · +0,31%
6 thg 1, 202630,563+0,329 · +1,09%
5 thg 1, 202630,234−0,024 · −0,08%
4 thg 1, 202630,258+0,103 · +0,34%
3 thg 1, 202630,155−0,099 · −0,33%
2 thg 1, 202630,254+0,019 · +0,06%
1 thg 1, 202630,235−0,013 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.