Tỷ giá EGP sang EUR hôm nay

Tỷ giá EGP sang EUR tháng 12 năm 2025

EGP/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01817
Đóng cửa
0,01785
Thấp nhất
0,01781
Cao nhất
0,01817
Thay đổi
−1,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,01785+0,00003 · +0,19%
30 thg 12, 20250,01781−0,00004 · −0,24%
29 thg 12, 20250,01786+0,00001 · +0,06%
28 thg 12, 20250,01785−0,00001 · −0,07%
27 thg 12, 20250,017860,00000 · 0,00%
26 thg 12, 20250,017860,00000 · 0,00%
25 thg 12, 20250,01786+0,00002 · +0,12%
24 thg 12, 20250,01784−0,00007 · −0,40%
23 thg 12, 20250,017910,00000 · 0,00%
22 thg 12, 20250,01791−0,00002 · −0,11%
21 thg 12, 20250,01793+0,00003 · +0,19%
20 thg 12, 20250,0179−0,00005 · −0,26%
19 thg 12, 20250,01794+0,00004 · +0,25%
18 thg 12, 20250,0179−0,00006 · −0,34%
17 thg 12, 20250,01796+0,00002 · +0,12%
16 thg 12, 20250,01794−0,00005 · −0,26%
15 thg 12, 20250,01799+0,00006 · +0,31%
14 thg 12, 20250,01793−0,00007 · −0,41%
13 thg 12, 20250,018+0,00007 · +0,42%
12 thg 12, 20250,01793−0,00004 · −0,25%
11 thg 12, 20250,01797−0,00011 · −0,61%
9 thg 12, 20250,018080,00000 · 0,00%
8 thg 12, 20250,01808+0,00002 · +0,10%
7 thg 12, 20250,01806−0,00002 · −0,13%
6 thg 12, 20250,01809+0,00003 · +0,16%
5 thg 12, 20250,01806+0,00003 · +0,15%
4 thg 12, 20250,01803−0,00006 · −0,31%
3 thg 12, 20250,01809−0,00004 · −0,22%
2 thg 12, 20250,01813−0,00004 · −0,22%
1 thg 12, 20250,01817+0,00007 · +0,37%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.