Tỷ giá EGP sang EUR hôm nay

Tỷ giá EGP sang EUR tháng 11 năm 2025

EGP/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0184
Đóng cửa
0,0181
Thấp nhất
0,01805
Cao nhất
0,01841
Thay đổi
−1,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0181−0,00008 · −0,45%
29 thg 11, 20250,01818+0,00006 · +0,31%
28 thg 11, 20250,01812+0,00008 · +0,43%
27 thg 11, 20250,01805−0,00002 · −0,09%
26 thg 11, 20250,01806−0,00011 · −0,61%
25 thg 11, 20250,01817−0,00012 · −0,67%
24 thg 11, 20250,0183−0,00001 · −0,06%
23 thg 11, 20250,01831−0,00001 · −0,05%
22 thg 11, 20250,01832+0,00003 · +0,16%
21 thg 11, 20250,01829−0,00002 · −0,12%
20 thg 11, 20250,018310,00000 · 0,00%
19 thg 11, 20250,01831−0,00002 · −0,12%
18 thg 11, 20250,01833+0,00003 · +0,14%
17 thg 11, 20250,01831+0,00005 · +0,28%
16 thg 11, 20250,01826−0,00006 · −0,33%
15 thg 11, 20250,01832+0,00010 · +0,57%
14 thg 11, 20250,01821−0,00007 · −0,37%
13 thg 11, 20250,01828−0,00002 · −0,12%
12 thg 11, 20250,0183−0,00001 · −0,07%
11 thg 11, 20250,01832−0,00004 · −0,19%
10 thg 11, 20250,01835+0,00009 · +0,52%
9 thg 11, 20250,018260,00000 · 0,00%
8 thg 11, 20250,01826−0,00007 · −0,37%
7 thg 11, 20250,01832−0,00001 · −0,03%
6 thg 11, 20250,01833−0,00006 · −0,31%
5 thg 11, 20250,01839−0,00002 · −0,10%
4 thg 11, 20250,01841+0,00005 · +0,29%
3 thg 11, 20250,01835+0,00005 · +0,27%
2 thg 11, 20250,0183−0,00010 · −0,52%
1 thg 11, 20250,0184+0,00010 · +0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.