Tỷ giá EGP sang ALL
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Lek Albania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 1,467 ALL1 ALL = 0,68161 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,463
- Cao nhất
- 1,566
- Trung bình
- 1,538
- Thay đổi
- −5,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,467 | −0,005 · −0,32% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,472 | +0,009 · +0,62% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,463 | −0,023 · −1,54% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,486 | +0,002 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,483 | +0,001 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,483 | −0,036 · −2,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,518 | +0,001 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,518 | −0,008 · −0,54% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,526 | +0,002 · +0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,524 | −0,014 · −0,94% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,539 | −0,006 · −0,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,545 | −0,011 · −0,70% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,555 | −0,001 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,556 | −0,007 · −0,44% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,563 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,562 | +0,002 · +0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,56 | −0,006 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,566 | +0,004 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,563 | −0,002 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,565 | +0,012 · +0,74% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,553 | −0,009 · −0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,562 | −0,003 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,564 | +0,001 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,564 | 0,000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,563 | +0,004 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,56 | +0,003 · +0,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,557 | −0,004 · −0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,561 | +0,002 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,559 | +0,001 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,558 | +0,003 · +0,19% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP14,67 ALL
- 50 EGP73,36 ALL
- 100 EGP146,71 ALL
- 500 EGP733,55 ALL
- 1.000 EGP1.467,11 ALL
- 5.000 EGP7.335,54 ALL
- 10.000 EGP14.671,08 ALL
- 50.000 EGP73.355,38 ALL
- 100.000 EGP146.710,76 ALL
- 10 ALL6,82 EGP
- 50 ALL34,08 EGP
- 100 ALL68,16 EGP
- 250 ALL170,4 EGP
- 500 ALL340,81 EGP
- 1.000 ALL681,61 EGP
- 5.000 ALL3.408,07 EGP
- 10.000 ALL6.816,13 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang ALL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 1,467 ALL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ALL = 0,68161 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang ALL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,64%: thấp nhất 1,463, cao nhất 1,566, trung bình 1,538 ALL cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.