Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ALL sang EGP

1 Lek Albania bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ALL = 0,67941 EGP1 EGP = 1,472 ALLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,63848
Cao nhất
0,68361
Trung bình
0,64962
Thay đổi
+5,63%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,67941−0,00419 · −0,61%
23 thg 10, 20260,68361+0,01054 · +1,57%
22 thg 10, 20260,67307−0,00111 · −0,16%
21 thg 10, 20260,67418−0,00028 · −0,04%
20 thg 10, 20260,67446+0,01581 · +2,40%
19 thg 10, 20260,65865−0,00026 · −0,04%
18 thg 10, 20260,65891+0,00356 · +0,54%
17 thg 10, 20260,65535−0,00077 · −0,12%
16 thg 10, 20260,65611+0,00616 · +0,95%
15 thg 10, 20260,64995+0,00250 · +0,39%
14 thg 10, 20260,64746+0,00453 · +0,70%
13 thg 10, 20260,64293+0,00025 · +0,04%
12 thg 10, 20260,64268+0,00283 · +0,44%
11 thg 10, 20260,63986−0,00016 · −0,02%
10 thg 10, 20260,64001−0,00082 · −0,13%
9 thg 10, 20260,64084+0,00236 · +0,37%
8 thg 10, 20260,63848−0,00144 · −0,23%
7 thg 10, 20260,63992+0,00074 · +0,12%
6 thg 10, 20260,63918−0,00475 · −0,74%
5 thg 10, 20260,64393+0,00359 · +0,56%
4 thg 10, 20260,64033+0,00110 · +0,17%
3 thg 10, 20260,63923−0,00024 · −0,04%
2 thg 10, 20260,63947−0,00015 · −0,02%
1 thg 10, 20260,63962−0,00159 · −0,25%
30 thg 9, 20260,64122−0,00125 · −0,19%
29 thg 9, 20260,64246+0,00180 · +0,28%
28 thg 9, 20260,64066−0,00082 · −0,13%
27 thg 9, 20260,64149−0,00051 · −0,08%
26 thg 9, 20260,642−0,00119 · −0,19%
25 thg 9, 20260,64319

Số tiền phổ biến

  • 10 ALL6,79 EGP
  • 50 ALL33,97 EGP
  • 100 ALL67,94 EGP
  • 250 ALL169,85 EGP
  • 500 ALL339,71 EGP
  • 1.000 ALL679,41 EGP
  • 5.000 ALL3.397,07 EGP
  • 10.000 ALL6.794,14 EGP
  • 10 EGP14,72 ALL
  • 50 EGP73,59 ALL
  • 100 EGP147,19 ALL
  • 500 EGP735,93 ALL
  • 1.000 EGP1.471,86 ALL
  • 5.000 EGP7.359,28 ALL
  • 10.000 EGP14.718,57 ALL
  • 50.000 EGP73.592,83 ALL
  • 100.000 EGP147.185,65 ALL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ALL sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ALL = 0,67941 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 1,472 ALL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ALL sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,63%: thấp nhất 0,63848, cao nhất 0,68361, trung bình 0,64962 EGP cho 1 ALL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.