Tỷ giá BYN sang XAU
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 0,0000853 XAU1 XAU = 11.717,92 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000769
- Cao nhất
- 0,0000854
- Trung bình
- 0,0000799
- Thay đổi
- +10,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000853 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000854 | +0,0000010 · +1,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000844 | +0,0000022 · +2,63% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000822 | +0,0000007 · +0,85% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000815 | +0,0000002 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000814 | +0,0000022 · +2,74% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000792 | −0,0000004 · −0,54% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000796 | −0,0000001 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000797 | +0,0000004 · +0,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000793 | −0,0000005 · −0,69% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000799 | −0,0000001 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,00008 | +0,0000010 · +1,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000079 | +0,0000005 · +0,64% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000785 | +0,0000002 · +0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000783 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000783 | +0,0000002 · +0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000781 | −0,0000010 · −1,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000791 | +0,0000003 · +0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000788 | −0,0000007 · −0,91% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000795 | −0,0000010 · −1,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000805 | +0,0000001 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000804 | +0,0000002 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000802 | +0,0000013 · +1,65% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000789 | −0,0000003 · −0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000792 | +0,0000001 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000792 | −0,0000008 · −0,98% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000799 | +0,0000012 · +1,51% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000788 | +0,0000016 · +2,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000772 | −0,0000001 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000773 | +0,0000004 · +0,46% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN0,000085 XAU
- 5 BYN0,000427 XAU
- 10 BYN0,000853 XAU
- 50 BYN0,004267 XAU
- 100 BYN0,008534 XAU
- 500 BYN0,0427 XAU
- 1.000 BYN0,0853 XAU
- 5.000 BYN0,4267 XAU
- 10.000 BYN0,8534 XAU
- 1 XAU11.717,92 BYN
- 5 XAU58.589,62 BYN
- 10 XAU117.179,23 BYN
- 25 XAU292.948,08 BYN
- 50 XAU585.896,16 BYN
- 100 XAU1.171.792,32 BYN
- 500 XAU5.858.961,62 BYN
- 1.000 XAU11.717.923,23 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 0,0000853 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 11.717,92 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +10,92%: thấp nhất 0,0000769, cao nhất 0,0000854, trung bình 0,0000799 XAU cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.