Tỷ giá BYN sang XAU hôm nay

Tỷ giá BYN sang XAU tháng 11 năm 2025

BYN/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000734
Đóng cửa
0,0000811
Thấp nhất
0,0000699
Cao nhất
0,0000811
Thay đổi
+10,99%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0000811+0,0000009 · +1,13%
29 thg 11, 20250,0000802+0,0000104 · +14,84%
28 thg 11, 20250,0000699−0,0000007 · −0,97%
27 thg 11, 20250,00007050,0000000 · 0,00%
26 thg 11, 20250,0000706−0,0000002 · −0,34%
25 thg 11, 20250,0000708−0,0000016 · −2,16%
24 thg 11, 20250,0000724+0,0000003 · +0,47%
23 thg 11, 20250,0000720,0000000 · 0,00%
22 thg 11, 20250,0000721+0,0000002 · +0,23%
21 thg 11, 20250,0000719+0,0000003 · +0,43%
20 thg 11, 20250,0000716−0,0000005 · −0,74%
19 thg 11, 20250,0000721−0,0000007 · −0,90%
18 thg 11, 20250,0000728+0,0000011 · +1,57%
17 thg 11, 20250,0000717−0,0000002 · −0,34%
16 thg 11, 20250,00007190,0000000 · 0,00%
15 thg 11, 20250,0000719+0,0000019 · +2,74%
14 thg 11, 20250,00006990,0000000 · 0,00%
13 thg 11, 20250,0000699−0,0000010 · −1,45%
12 thg 11, 20250,0000710,0000000 · 0,00%
11 thg 11, 20250,000071−0,0000016 · −2,16%
10 thg 11, 20250,0000725−0,0000008 · −1,07%
9 thg 11, 20250,00007330,0000000 · 0,00%
8 thg 11, 20250,0000733−0,0000001 · −0,08%
7 thg 11, 20250,0000734−0,0000005 · −0,65%
6 thg 11, 20250,0000739−0,0000007 · −0,97%
5 thg 11, 20250,0000746+0,0000011 · +1,46%
4 thg 11, 20250,0000735+0,0000002 · +0,33%
3 thg 11, 20250,0000733−0,0000001 · −0,15%
2 thg 11, 20250,00007340,0000000 · 0,00%
1 thg 11, 20250,0000734+0,0000003 · +0,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.