Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang BYN

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 11.717,92 BYN1 BYN = 0,0000853 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
11.716,14
Cao nhất
12.997,77
Trung bình
12.527,14
Thay đổi
−9,85%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202611.717,92+1,79 · +0,02%
24 thg 10, 202611.716,14−135,40 · −1,14%
23 thg 10, 202611.851,54−311,80 · −2,56%
22 thg 10, 202612.163,33−103,17 · −0,84%
21 thg 10, 202612.266,50−23,73 · −0,19%
20 thg 10, 202612.290,23−336,16 · −2,66%
19 thg 10, 202612.626,39+68,27 · +0,54%
18 thg 10, 202612.558,12+18,61 · +0,15%
17 thg 10, 202612.539,51−65,54 · −0,52%
16 thg 10, 202612.605,05+86,64 · +0,69%
15 thg 10, 202612.518,41+17,29 · +0,14%
14 thg 10, 202612.501,13−153,12 · −1,21%
13 thg 10, 202612.654,25−80,90 · −0,64%
12 thg 10, 202612.735,15−30,50 · −0,24%
11 thg 10, 202612.765,65−2,11 · −0,02%
10 thg 10, 202612.767,76−39,51 · −0,31%
9 thg 10, 202612.807,28+163,09 · +1,29%
8 thg 10, 202612.644,19−48,03 · −0,38%
7 thg 10, 202612.692,21+114,98 · +0,91%
6 thg 10, 202612.577,24+158,64 · +1,28%
5 thg 10, 202612.418,60−17,96 · −0,14%
4 thg 10, 202612.436,56−30,36 · −0,24%
3 thg 10, 202612.466,92−206,22 · −1,63%
2 thg 10, 202612.673,14+51,89 · +0,41%
1 thg 10, 202612.621,25−11,09 · −0,09%
30 thg 9, 202612.632,34+124,35 · +0,99%
29 thg 9, 202612.507,99−189,34 · −1,49%
28 thg 9, 202612.697,33−255,69 · −1,97%
27 thg 9, 202612.953,01+14,69 · +0,11%
26 thg 9, 202612.938,33−59,45 · −0,46%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU11.717,92 BYN
  • 5 XAU58.589,62 BYN
  • 10 XAU117.179,23 BYN
  • 25 XAU292.948,08 BYN
  • 50 XAU585.896,16 BYN
  • 100 XAU1.171.792,32 BYN
  • 500 XAU5.858.961,62 BYN
  • 1.000 XAU11.717.923,23 BYN
  • 1 BYN0,000085 XAU
  • 5 BYN0,000427 XAU
  • 10 BYN0,000853 XAU
  • 50 BYN0,004267 XAU
  • 100 BYN0,008534 XAU
  • 500 BYN0,0427 XAU
  • 1.000 BYN0,0853 XAU
  • 5.000 BYN0,4267 XAU
  • 10.000 BYN0,8534 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 11.717,92 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 0,0000853 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,85%: thấp nhất 11.716,14, cao nhất 12.997,77, trung bình 12.527,14 BYN cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.