Tỷ giá BYN sang XAU hôm nay

Tỷ giá BYN sang XAU tháng 10 năm 2026

BYN/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000792
Đóng cửa
0,0000844
Thấp nhất
0,0000781
Cao nhất
0,0000854
Thay đổi
+6,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0000844−0,0000008 · −0,91%
26 thg 10, 20260,0000852−0,0000002 · −0,21%
25 thg 10, 20260,00008530,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0000854+0,0000010 · +1,16%
23 thg 10, 20260,0000844+0,0000022 · +2,63%
22 thg 10, 20260,0000822+0,0000007 · +0,85%
21 thg 10, 20260,0000815+0,0000002 · +0,19%
20 thg 10, 20260,0000814+0,0000022 · +2,74%
19 thg 10, 20260,0000792−0,0000004 · −0,54%
18 thg 10, 20260,0000796−0,0000001 · −0,15%
17 thg 10, 20260,0000797+0,0000004 · +0,52%
16 thg 10, 20260,0000793−0,0000005 · −0,69%
15 thg 10, 20260,0000799−0,0000001 · −0,14%
14 thg 10, 20260,00008+0,0000010 · +1,22%
13 thg 10, 20260,000079+0,0000005 · +0,64%
12 thg 10, 20260,0000785+0,0000002 · +0,24%
11 thg 10, 20260,00007830,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0000783+0,0000002 · +0,31%
9 thg 10, 20260,0000781−0,0000010 · −1,27%
8 thg 10, 20260,0000791+0,0000003 · +0,38%
7 thg 10, 20260,0000788−0,0000007 · −0,91%
6 thg 10, 20260,0000795−0,0000010 · −1,26%
5 thg 10, 20260,0000805+0,0000001 · +0,14%
4 thg 10, 20260,0000804+0,0000002 · +0,24%
3 thg 10, 20260,0000802+0,0000013 · +1,65%
2 thg 10, 20260,0000789−0,0000003 · −0,41%
1 thg 10, 20260,0000792+0,0000001 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.