Tỷ giá BYN sang XAU hôm nay

Tỷ giá BYN sang XAU tháng 4 năm 2026

BYN/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000718
Đóng cửa
0,0000779
Thấp nhất
0,0000708
Cao nhất
0,0000779
Thay đổi
+5,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0000779+0,0000007 · +0,89%
29 thg 4, 20260,0000772+0,0000011 · +1,43%
28 thg 4, 20260,0000761+0,0000013 · +1,78%
27 thg 4, 20260,0000748−0,0000003 · −0,43%
26 thg 4, 20260,00007510,0000000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,0000751−0,0000007 · −0,95%
24 thg 4, 20260,0000758+0,0000004 · +0,58%
23 thg 4, 20260,0000754+0,0000013 · +1,80%
22 thg 4, 20260,0000741+0,0000006 · +0,88%
21 thg 4, 20260,0000734+0,0000003 · +0,38%
20 thg 4, 20260,0000731+0,0000006 · +0,80%
19 thg 4, 20260,0000725−0,0000001 · −0,17%
18 thg 4, 20260,0000727−0,0000007 · −0,96%
17 thg 4, 20260,0000734+0,0000005 · +0,75%
16 thg 4, 20260,00007280,0000000 · 0,00%
15 thg 4, 20260,0000729−0,0000008 · −1,11%
14 thg 4, 20260,0000737−0,0000004 · −0,49%
13 thg 4, 20260,000074+0,0000005 · +0,75%
12 thg 4, 20260,0000735+0,0000001 · +0,11%
11 thg 4, 20260,0000734+0,0000009 · +1,20%
10 thg 4, 20260,0000725−0,0000001 · −0,11%
9 thg 4, 20260,0000726+0,0000018 · +2,53%
8 thg 4, 20260,0000708−0,0000020 · −2,79%
7 thg 4, 20260,0000729−0,0000004 · −0,54%
6 thg 4, 20260,0000733+0,0000008 · +1,06%
5 thg 4, 20260,00007250,0000000 · 0,00%
4 thg 4, 20260,0000725+0,0000002 · +0,34%
3 thg 4, 20260,0000722+0,0000003 · +0,45%
2 thg 4, 20260,0000719+0,0000001 · +0,19%
1 thg 4, 20260,0000718−0,0000018 · −2,45%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.