Tỷ giá BYN sang LKR
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 113,19 LKR1 LKR = 0,0088351 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 107,64
- Cao nhất
- 113,19
- Trung bình
- 109,78
- Thay đổi
- +4,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 113,19 | +0,08 · +0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 113,10 | +0,79 · +0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 112,31 | +0,68 · +0,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 111,63 | +0,27 · +0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 111,36 | +0,12 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 111,24 | +1,45 · +1,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 109,79 | −0,05 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 109,85 | −0,15 · −0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 110,00 | +0,13 · +0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 109,87 | +0,28 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 109,59 | −0,39 · −0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 109,98 | +0,45 · +0,41% |
| 13 thg 10, 2026 | 109,54 | +0,84 · +0,77% |
| 12 thg 10, 2026 | 108,70 | −0,02 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 108,72 | 0,00 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 108,72 | +0,35 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 108,37 | +0,48 · +0,45% |
| 8 thg 10, 2026 | 107,89 | +0,24 · +0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 107,64 | −0,47 · −0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 108,12 | −1,84 · −1,67% |
| 5 thg 10, 2026 | 109,96 | −0,06 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 110,02 | +0,30 · +0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 109,73 | +0,44 · +0,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 109,28 | −0,36 · −0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 109,64 | +0,13 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 109,51 | +0,27 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 109,24 | −0,02 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 109,26 | +0,03 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 109,23 | −0,06 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 109,29 | +0,87 · +0,80% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN113,19 LKR
- 5 BYN565,93 LKR
- 10 BYN1.131,85 LKR
- 50 BYN5.659,25 LKR
- 100 BYN11.318,51 LKR
- 500 BYN56.592,54 LKR
- 1.000 BYN113.185,08 LKR
- 5.000 BYN565.925,41 LKR
- 10.000 BYN1.131.850,82 LKR
- 1.000 LKR8,84 BYN
- 5.000 LKR44,18 BYN
- 10.000 LKR88,35 BYN
- 25.000 LKR220,88 BYN
- 50.000 LKR441,75 BYN
- 100.000 LKR883,51 BYN
- 500.000 LKR4.417,54 BYN
- 1.000.000 LKR8.835,09 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang LKR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 113,19 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 0,0088351 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,40%: thấp nhất 107,64, cao nhất 113,19, trung bình 109,78 LKR cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.