Tỷ giá LKR sang BYN
1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LKR = 0,0088416 BYN1 BYN = 113,10 LKRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0088416
- Cao nhất
- 0,00929
- Trung bình
- 0,0091197
- Thay đổi
- −4,14%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0088416 | −0,0000620 · −0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0089036 | −0,0000546 · −0,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0089582 | −0,0000217 · −0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0089799 | −0,0000096 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0089895 | −0,0001185 · −1,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,009108 | +0,0000043 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0091036 | +0,0000125 · +0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0090911 | −0,0000106 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0091017 | −0,0000231 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0091248 | +0,0000326 · +0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0090922 | −0,0000371 · −0,41% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0091293 | −0,0000702 · −0,76% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0091995 | +0,0000019 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0091976 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0091977 | −0,0000301 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0092278 | −0,0000413 · −0,45% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0092691 | −0,0000208 · −0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,00929 | +0,0000407 · +0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0092493 | +0,0001549 · +1,70% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0090944 | +0,0000053 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0090891 | −0,0000245 · −0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0091136 | −0,0000369 · −0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0091506 | +0,0000302 · +0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0091204 | −0,0000112 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0091316 | −0,0000228 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0091544 | +0,0000016 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0091527 | −0,0000023 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0091551 | +0,0000049 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0091501 | −0,0000733 · −0,80% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0092235 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 LKR8,84 BYN
- 5.000 LKR44,21 BYN
- 10.000 LKR88,42 BYN
- 25.000 LKR221,04 BYN
- 50.000 LKR442,08 BYN
- 100.000 LKR884,16 BYN
- 500.000 LKR4.420,8 BYN
- 1.000.000 LKR8.841,61 BYN
- 1 BYN113,1 LKR
- 5 BYN565,51 LKR
- 10 BYN1.131,02 LKR
- 50 BYN5.655,08 LKR
- 100 BYN11.310,16 LKR
- 500 BYN56.550,81 LKR
- 1.000 BYN113.101,62 LKR
- 5.000 BYN565.508,1 LKR
- 10.000 BYN1.131.016,19 LKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LKR sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LKR = 0,0088416 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 113,10 LKR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LKR sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,14%: thấp nhất 0,0088416, cao nhất 0,00929, trung bình 0,0091197 BYN cho 1 LKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.