Tỷ giá BYN sang AMD
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 123,05 AMD1 AMD = 0,0081268 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 117,67
- Cao nhất
- 123,05
- Trung bình
- 120,09
- Thay đổi
- +2,78%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 123,05 | +0,89 · +0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 122,16 | +0,66 · +0,54% |
| 22 thg 10, 2026 | 121,49 | +0,20 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 121,30 | +0,04 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 121,26 | +1,22 · +1,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 120,04 | −0,13 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 120,17 | −0,17 · −0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 120,34 | +0,43 · +0,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 119,92 | +0,32 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 119,60 | −0,73 · −0,61% |
| 14 thg 10, 2026 | 120,33 | +0,46 · +0,38% |
| 13 thg 10, 2026 | 119,87 | +0,73 · +0,61% |
| 12 thg 10, 2026 | 119,14 | +0,03 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 119,11 | +0,02 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 119,09 | +0,48 · +0,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 118,60 | +0,93 · +0,79% |
| 8 thg 10, 2026 | 117,67 | −0,17 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 117,84 | −0,75 · −0,63% |
| 6 thg 10, 2026 | 118,59 | −1,94 · −1,61% |
| 5 thg 10, 2026 | 120,53 | −0,07 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 120,60 | +0,29 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 120,31 | −0,24 · −0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 120,54 | −0,16 · −0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 120,71 | +0,37 · +0,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 120,34 | +0,32 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 120,02 | −0,47 · −0,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 120,49 | +0,19 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 120,30 | −0,14 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 120,43 | +1,14 · +0,95% |
| 25 thg 9, 2026 | 119,30 | −0,43 · −0,36% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN123,05 AMD
- 5 BYN615,25 AMD
- 10 BYN1.230,5 AMD
- 50 BYN6.152,5 AMD
- 100 BYN12.305 AMD
- 500 BYN61.524,98 AMD
- 1.000 BYN123.049,96 AMD
- 5.000 BYN615.249,81 AMD
- 10.000 BYN1.230.499,62 AMD
- 100 AMD0,8127 BYN
- 500 AMD4,06 BYN
- 1.000 AMD8,13 BYN
- 5.000 AMD40,63 BYN
- 10.000 AMD81,27 BYN
- 50.000 AMD406,34 BYN
- 100.000 AMD812,68 BYN
- 500.000 AMD4.063,39 BYN
- 1.000.000 AMD8.126,78 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 123,05 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,0081268 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,78%: thấp nhất 117,67, cao nhất 123,05, trung bình 120,09 AMD cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.