Tỷ giá BYN sang AMD hôm nay

Tỷ giá BYN sang AMD tháng 3 năm 2026

BYN/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
130,25
Đóng cửa
127,12
Thấp nhất
122,30
Cao nhất
130,25
Thay đổi
−2,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 2026127,12+0,15 · +0,12%
30 thg 3, 2026126,97+0,03 · +0,02%
29 thg 3, 2026126,94+0,24 · +0,19%
28 thg 3, 2026126,70+0,65 · +0,52%
27 thg 3, 2026126,05−1,25 · −0,98%
26 thg 3, 2026127,29−0,12 · −0,09%
25 thg 3, 2026127,41+0,74 · +0,58%
24 thg 3, 2026126,67+1,76 · +1,41%
23 thg 3, 2026124,910,00 · 0,00%
22 thg 3, 2026124,91−0,27 · −0,21%
21 thg 3, 2026125,18+2,89 · +2,36%
20 thg 3, 2026122,30−1,87 · −1,51%
19 thg 3, 2026124,17−1,32 · −1,05%
18 thg 3, 2026125,49−1,13 · −0,89%
17 thg 3, 2026126,63−1,08 · −0,84%
16 thg 3, 2026127,70−0,01 · −0,01%
15 thg 3, 2026127,71−0,02 · −0,01%
14 thg 3, 2026127,73+0,04 · +0,03%
13 thg 3, 2026127,69−0,66 · −0,51%
12 thg 3, 2026128,35+0,23 · +0,18%
11 thg 3, 2026128,12−1,21 · −0,93%
10 thg 3, 2026129,33+2,48 · +1,96%
9 thg 3, 2026126,84−1,58 · −1,23%
8 thg 3, 2026128,43+0,51 · +0,40%
7 thg 3, 2026127,92−0,51 · −0,40%
6 thg 3, 2026128,43−0,95 · −0,73%
5 thg 3, 2026129,38−0,32 · −0,24%
4 thg 3, 2026129,69−0,35 · −0,27%
3 thg 3, 2026130,05−0,13 · −0,10%
2 thg 3, 2026130,18−0,08 · −0,06%
1 thg 3, 2026130,25+0,02 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.