Tỷ giá BYN sang AMD hôm nay

Tỷ giá BYN sang AMD tháng 4 năm 2026

BYN/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
126,99
Đóng cửa
131,78
Thấp nhất
126,95
Cao nhất
132,86
Thay đổi
+3,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026131,78+0,11 · +0,08%
29 thg 4, 2026131,67−0,25 · −0,19%
28 thg 4, 2026131,93+0,66 · +0,50%
27 thg 4, 2026131,270,00 · 0,00%
26 thg 4, 2026131,27−0,19 · −0,14%
25 thg 4, 2026131,46−0,22 · −0,17%
24 thg 4, 2026131,67−1,19 · −0,89%
23 thg 4, 2026132,86+1,68 · +1,28%
22 thg 4, 2026131,19−0,40 · −0,30%
21 thg 4, 2026131,58−0,15 · −0,11%
20 thg 4, 2026131,730,00 · 0,00%
19 thg 4, 2026131,730,00 · 0,00%
18 thg 4, 2026131,73+0,71 · +0,54%
17 thg 4, 2026131,02+0,15 · +0,11%
16 thg 4, 2026130,87−0,75 · −0,57%
15 thg 4, 2026131,630,00 · 0,00%
14 thg 4, 2026131,63+0,60 · +0,46%
13 thg 4, 2026131,030,00 · 0,00%
12 thg 4, 2026131,03+0,08 · +0,06%
11 thg 4, 2026130,96+1,32 · +1,02%
10 thg 4, 2026129,64+0,62 · +0,48%
9 thg 4, 2026129,01+1,57 · +1,23%
8 thg 4, 2026127,45−0,22 · −0,17%
7 thg 4, 2026127,67−0,12 · −0,09%
6 thg 4, 2026127,79−0,06 · −0,05%
5 thg 4, 2026127,850,00 · 0,00%
4 thg 4, 2026127,85+0,71 · +0,56%
3 thg 4, 2026127,14+0,19 · +0,15%
2 thg 4, 2026126,95−0,04 · −0,03%
1 thg 4, 2026126,99−0,13 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.