Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang BYN

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,0081268 BYN1 BYN = 123,05 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0081268
Cao nhất
0,0084982
Trung bình
0,0083277
Thay đổi
−2,70%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0081268−0,0000595 · −0,73%
23 thg 10, 20260,0081863−0,0000445 · −0,54%
22 thg 10, 20260,0082309−0,0000134 · −0,16%
21 thg 10, 20260,0082442−0,0000025 · −0,03%
20 thg 10, 20260,0082467−0,0000842 · −1,01%
19 thg 10, 20260,0083309+0,0000094 · +0,11%
18 thg 10, 20260,0083215+0,0000120 · +0,14%
17 thg 10, 20260,0083095−0,0000295 · −0,35%
16 thg 10, 20260,0083389−0,0000225 · −0,27%
15 thg 10, 20260,0083615+0,0000508 · +0,61%
14 thg 10, 20260,0083106−0,0000319 · −0,38%
13 thg 10, 20260,0083425−0,0000511 · −0,61%
12 thg 10, 20260,0083936−0,0000023 · −0,03%
11 thg 10, 20260,0083959−0,0000014 · −0,02%
10 thg 10, 20260,0083973−0,0000342 · −0,41%
9 thg 10, 20260,0084316−0,0000666 · −0,78%
8 thg 10, 20260,0084982+0,0000121 · +0,14%
7 thg 10, 20260,0084861+0,0000535 · +0,63%
6 thg 10, 20260,0084326+0,0001359 · +1,64%
5 thg 10, 20260,0082968+0,0000048 · +0,06%
4 thg 10, 20260,008292−0,0000201 · −0,24%
3 thg 10, 20260,0083121+0,0000164 · +0,20%
2 thg 10, 20260,0082957+0,0000111 · +0,13%
1 thg 10, 20260,0082845−0,0000252 · −0,30%
30 thg 9, 20260,0083098−0,0000220 · −0,26%
29 thg 9, 20260,0083318+0,0000322 · +0,39%
28 thg 9, 20260,0082996−0,0000133 · −0,16%
27 thg 9, 20260,0083128+0,0000095 · +0,11%
26 thg 9, 20260,0083034−0,0000792 · −0,94%
25 thg 9, 20260,0083825+0,0000298 · +0,36%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD0,8127 BYN
  • 500 AMD4,06 BYN
  • 1.000 AMD8,13 BYN
  • 5.000 AMD40,63 BYN
  • 10.000 AMD81,27 BYN
  • 50.000 AMD406,34 BYN
  • 100.000 AMD812,68 BYN
  • 500.000 AMD4.063,39 BYN
  • 1.000.000 AMD8.126,78 BYN
  • 1 BYN123,05 AMD
  • 5 BYN615,25 AMD
  • 10 BYN1.230,5 AMD
  • 50 BYN6.152,5 AMD
  • 100 BYN12.305 AMD
  • 500 BYN61.524,98 AMD
  • 1.000 BYN123.049,96 AMD
  • 5.000 BYN615.249,81 AMD
  • 10.000 BYN1.230.499,62 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,0081268 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 123,05 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,70%: thấp nhất 0,0081268, cao nhất 0,0084982, trung bình 0,0083277 BYN cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.