Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BRL sang UAH

1 Real Braxin bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BRL = 9,125 UAH1 UAH = 0,10959 BRLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
8,59
Cao nhất
9,125
Trung bình
8,835
Thay đổi
+5,35%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20269,125+0,198 · +2,21%
23 thg 10, 20268,927−0,037 · −0,42%
22 thg 10, 20268,965−0,001 · −0,01%
21 thg 10, 20268,965−0,011 · −0,12%
20 thg 10, 20268,976+0,099 · +1,11%
19 thg 10, 20268,878+0,016 · +0,18%
18 thg 10, 20268,862−0,005 · −0,06%
17 thg 10, 20268,867+0,060 · +0,68%
16 thg 10, 20268,807−0,112 · −1,26%
15 thg 10, 20268,919−0,050 · −0,56%
14 thg 10, 20268,969−0,065 · −0,72%
13 thg 10, 20269,034+0,033 · +0,37%
12 thg 10, 20269,001+0,002 · +0,02%
11 thg 10, 20268,999−0,001 · −0,01%
10 thg 10, 20269,00+0,047 · +0,52%
9 thg 10, 20268,953+0,013 · +0,15%
8 thg 10, 20268,94−0,060 · −0,66%
7 thg 10, 20269,00−0,011 · −0,12%
6 thg 10, 20269,01+0,396 · +4,60%
5 thg 10, 20268,614+0,018 · +0,21%
4 thg 10, 20268,596−0,017 · −0,20%
3 thg 10, 20268,613+0,023 · +0,26%
2 thg 10, 20268,59−0,039 · −0,45%
1 thg 10, 20268,629+0,019 · +0,23%
30 thg 9, 20268,61+0,010 · +0,12%
29 thg 9, 20268,599−0,039 · −0,46%
28 thg 9, 20268,639−0,017 · −0,20%
27 thg 9, 20268,656+0,021 · +0,24%
26 thg 9, 20268,635−0,027 · −0,31%
25 thg 9, 20268,661

Số tiền phổ biến

  • 1 BRL9,12 UAH
  • 5 BRL45,62 UAH
  • 10 BRL91,25 UAH
  • 25 BRL228,12 UAH
  • 50 BRL456,23 UAH
  • 100 BRL912,47 UAH
  • 500 BRL4.562,33 UAH
  • 1.000 BRL9.124,66 UAH
  • 10 UAH1,1 BRL
  • 50 UAH5,48 BRL
  • 100 UAH10,96 BRL
  • 500 UAH54,8 BRL
  • 1.000 UAH109,59 BRL
  • 5.000 UAH547,97 BRL
  • 10.000 UAH1.095,93 BRL
  • 50.000 UAH5.479,66 BRL
  • 100.000 UAH10.959,32 BRL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BRL sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BRL = 9,125 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,10959 BRL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BRL sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,35%: thấp nhất 8,59, cao nhất 9,125, trung bình 8,835 UAH cho 1 BRL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.