Tỷ giá BRL sang RUB
1 Real Braxin bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BRL = 16,157 RUB1 RUB = 0,06189 BRLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 15,949
- Cao nhất
- 17,079
- Trung bình
- 16,475
- Thay đổi
- −1,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 16,157 | −0,057 · −0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 16,214 | 0,000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 16,214 | −0,206 · −1,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 16,421 | −0,079 · −0,48% |
| 20 thg 10, 2026 | 16,499 | −0,126 · −0,76% |
| 19 thg 10, 2026 | 16,626 | +0,021 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 16,604 | +0,289 · +1,77% |
| 17 thg 10, 2026 | 16,315 | −0,113 · −0,68% |
| 16 thg 10, 2026 | 16,428 | −0,142 · −0,86% |
| 15 thg 10, 2026 | 16,57 | −0,112 · −0,67% |
| 14 thg 10, 2026 | 16,682 | −0,145 · −0,86% |
| 13 thg 10, 2026 | 16,826 | −0,252 · −1,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 17,079 | +0,004 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 17,075 | +0,003 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 17,071 | +0,134 · +0,79% |
| 9 thg 10, 2026 | 16,937 | −0,110 · −0,65% |
| 8 thg 10, 2026 | 17,047 | +0,035 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 17,012 | +0,039 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 16,972 | +0,910 · +5,67% |
| 5 thg 10, 2026 | 16,062 | +0,104 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 15,958 | −0,069 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 16,027 | +0,078 · +0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 15,949 | −0,142 · −0,88% |
| 1 thg 10, 2026 | 16,091 | −0,001 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 16,092 | −0,084 · −0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 16,176 | −0,096 · −0,59% |
| 28 thg 9, 2026 | 16,273 | +0,005 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 16,268 | −0,007 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 16,274 | −0,100 · −0,61% |
| 25 thg 9, 2026 | 16,374 | −0,044 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1 BRL16,16 RUB
- 5 BRL80,78 RUB
- 10 BRL161,57 RUB
- 25 BRL403,92 RUB
- 50 BRL807,85 RUB
- 100 BRL1.615,7 RUB
- 500 BRL8.078,48 RUB
- 1.000 BRL16.156,95 RUB
- 10 RUB0,6189 BRL
- 50 RUB3,09 BRL
- 100 RUB6,19 BRL
- 500 RUB30,95 BRL
- 1.000 RUB61,89 BRL
- 5.000 RUB309,46 BRL
- 10.000 RUB618,93 BRL
- 50.000 RUB3.094,64 BRL
- 100.000 RUB6.189,29 BRL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BRL sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BRL = 16,157 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,06189 BRL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BRL sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,60%: thấp nhất 15,949, cao nhất 17,079, trung bình 16,475 RUB cho 1 BRL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.