Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BRL sang CNY

1 Real Braxin bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BRL = 1,338 CNY1 CNY = 0,74732 BRLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,283
Cao nhất
1,346
Trung bình
1,317
Thay đổi
+3,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,338−0,004 · −0,31%
24 thg 10, 20261,342+0,021 · +1,59%
23 thg 10, 20261,321−0,007 · −0,54%
22 thg 10, 20261,328−0,001 · −0,07%
21 thg 10, 20261,329−0,002 · −0,13%
20 thg 10, 20261,331+0,012 · +0,90%
19 thg 10, 20261,319−0,001 · −0,05%
18 thg 10, 20261,32−0,001 · −0,05%
17 thg 10, 20261,321+0,009 · +0,65%
16 thg 10, 20261,312−0,014 · −1,04%
15 thg 10, 20261,326−0,005 · −0,39%
14 thg 10, 20261,331−0,012 · −0,86%
13 thg 10, 20261,343+0,001 · +0,07%
12 thg 10, 20261,342−0,002 · −0,12%
11 thg 10, 20261,343+0,001 · +0,09%
10 thg 10, 20261,342+0,007 · +0,56%
9 thg 10, 20261,335−0,002 · −0,14%
8 thg 10, 20261,337−0,009 · −0,68%
7 thg 10, 20261,346+0,004 · +0,32%
6 thg 10, 20261,341+0,057 · +4,45%
5 thg 10, 20261,284−0,001 · −0,04%
4 thg 10, 20261,285+0,001 · +0,04%
3 thg 10, 20261,284+0,001 · +0,08%
2 thg 10, 20261,283−0,011 · −0,82%
1 thg 10, 20261,294+0,005 · +0,40%
30 thg 9, 20261,288+0,005 · +0,35%
29 thg 9, 20261,284−0,011 · −0,83%
28 thg 9, 20261,295−0,001 · −0,05%
27 thg 9, 20261,295+0,001 · +0,05%
26 thg 9, 20261,295+0,002 · +0,13%

Số tiền phổ biến

  • 1 BRL1,34 CNY
  • 5 BRL6,69 CNY
  • 10 BRL13,38 CNY
  • 25 BRL33,45 CNY
  • 50 BRL66,91 CNY
  • 100 BRL133,81 CNY
  • 500 BRL669,06 CNY
  • 1.000 BRL1.338,11 CNY
  • 1 CNY0,7473 BRL
  • 5 CNY3,74 BRL
  • 10 CNY7,47 BRL
  • 50 CNY37,37 BRL
  • 100 CNY74,73 BRL
  • 500 CNY373,66 BRL
  • 1.000 CNY747,32 BRL
  • 5.000 CNY3.736,61 BRL
  • 10.000 CNY7.473,22 BRL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BRL sang CNY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BRL = 1,338 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 0,74732 BRL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BRL sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,49%: thấp nhất 1,283, cao nhất 1,346, trung bình 1,317 CNY cho 1 BRL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.